quản tượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quản tượng (Danh từ)

Người chịu trách nhiệm chăm sóc và điều khiển voi.

Ví dụ (2)
  • 1."Quản tượng phải có kinh nghiệm để quản lý voi tốt."
  • 2."Trong các buổi lễ truyền thống, quản tượng thường dẫn voi vào tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "quản tượng"

Lưu ý về danh từ

"quản tượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quản tượng"

quản tượng là danh từ trong tiếng Việt. Người chịu trách nhiệm chăm sóc và điều khiển voi. Ví dụ: "Quản tượng phải có kinh nghiệm để quản lý voi tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này