mạng cục bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạng cục bộ (Danh từ)

Mạng cục bộ là hệ thống mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực giới hạn, như trong một văn phòng hoặc một tòa nhà.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình vừa cài đặt mạng cục bộ cho công ty, nhưng vẫn chưa thể kết nối với máy in."
  • 2."Mạng cục bộ giúp nhân viên dễ dàng chia sẻ tài nguyên và thông tin với nhau."
  • 3."Khi gặp sự cố, chúng ta cần kiểm tra lại mạng cục bộ trước tiên để tìm nguyên nhân."

Lưu ý khi sử dụng "mạng cục bộ"

Lưu ý về danh từ

"mạng cục bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mạng cục bộ"

mạng cục bộ là danh từ trong tiếng Việt. Mạng cục bộ là hệ thống mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực giới hạn, như trong một văn phòng hoặc một tòa nhà. Ví dụ: "Mình vừa cài đặt mạng cục bộ cho công ty, nhưng vẫn chưa thể kết nối với máy in."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này