mãn khai
Định nghĩa
Nghĩa 1: mãn khai (Động từ)
(Văn chương) Hoa nở rộ, lúc đẹp nhất.
- 1."Hoa mai mãn khai khi xuân về."
- 2."Cảnh sắc thiên nhiên mãn khai vào mùa hè rất hấp dẫn."
- 3."Vườn hoa hồng mãn khai, thu hút nhiều khách tham quan."
Lưu ý khi sử dụng "mãn khai"
Lưu ý về động từ
"mãn khai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mãn khai"
mãn khai là động từ trong tiếng Việt. (Văn chương) Hoa nở rộ, lúc đẹp nhất. Ví dụ: "Hoa mai mãn khai khi xuân về."
Từ liên quan
mãi lực
Sức mua trên thị trường, thường ít được sử dụng.
mãn
Thể hiện trạng thái đã hoàn thành, kết thúc một quá trình hoặc một thời gian xác định.
mãn chiều xế bóng
Thời điểm khi mặt trời đã bắt đầu lặn xuống và ánh sáng chiều tàn, thường gợi lên cảm xúc bình yên, thư thái.
mãn khoá
Kết thúc một khoá học hoặc khoá thi.
mãn kinh
(Hiện tượng sinh lý ở phụ nữ) chấm dứt hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt, thường xảy ra sau một độ tuổi nhất định.
mãn kiếp
(Khẩu ngữ) chỉ việc kéo dài suốt đời, cho đến khi qua đời (thường nói về những điều không tốt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.