măng sét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: măng sét (Danh từ)

Phần tên riêng của một tờ báo được in ở đầu trang nhất, thường được thiết kế dưới dạng chữ lớn theo những cách thức nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Măng sét của tờ báo được trình bày khá bắt mắt."
  • 2."Măng sét của bài báo hôm nay rất ấn tượng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: măng sét (Danh từ)

Cửa tay áo sơ mi được lót thêm lớp vải cứng, giúp nó giữ phom và phẳng hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Áo sơ mi tay măng sét rất phù hợp để đi làm."
  • 2."Chiếc áo này có tay măng sét, trông rất lịch sự."

Lưu ý khi sử dụng "măng sét"

Lưu ý về danh từ

"măng sét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "măng sét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "măng sét"

măng sét là danh từ trong tiếng Việt. Phần tên riêng của một tờ báo được in ở đầu trang nhất, thường được thiết kế dưới dạng chữ lớn theo những cách thức nhất định. Ví dụ: "Măng sét của tờ báo được trình bày khá bắt mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này