mảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: mảnh (Danh từ)
Từ chỉ từng đơn vị của một vùng đất nhỏ hoặc vật thể mỏng, thường được xem là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại.
- 1."Mảnh vườn sau nhà."
- 2."Mảnh ván."
- 3."Mảnh bằng tốt nghiệp."
- 4."Tôi mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà."
Nghĩa 2: mảnh (Tính từ)
Có dáng thanh, nhỏ, và trông có vẻ yếu.
- 1."Dáng người mảnh."
- 2."Mảnh như sợi chỉ."
- 3."Vót một cái que thật mảnh."
- 4."Cô ấy có đôi tay mảnh khảnh."
Nghĩa 3: mảnh (Phụ từ)
(Làm việc gì) riêng một mình hoặc với một hai người, không cho tập thể biết hoặc tham gia.
- 1."Bàn mảnh với nhau."
- 2."Đi ăn mảnh."
- 3."Chúng tôi thường đi mảnh để bàn về những kế hoạch cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "mảnh"
Lưu ý về tính từ
"mảnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mảnh" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mảnh"
mảnh là danh từ, tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ từng đơn vị của một vùng đất nhỏ hoặc vật thể mỏng, thường được xem là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại. Ví dụ: "Mảnh vườn sau nhà."
Từ liên quan
mải mê
Ở trong trạng thái tập trung cao độ vào một việc nào đó, đến mức quên đi mọi điều xung quanh.
mải mốt
Chỉ hành động làm một điều gì đó mà không chú ý đến thời gian, không muốn dừng lại hoặc không nhận ra rằng cần phải dừng.
mảng
Bè nhỏ, dùng để vận chuyển trên mặt nước.
mảnh bát
Cây leo mọc hoang, thuộc họ bầu bí, với quả khi chín có màu đỏ và có thể dùng làm rau ăn.
mảnh cộng
Một phần nhỏ được sử dụng trong toán học để chỉ ra rằng một phần nào đó được thêm vào một tổng thể nào đó.
mảnh dẻ
Gầy và mảnh, có vẻ yếu ớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.