man mác
Định nghĩa
Nghĩa 1: man mác (Tính từ)
Cảm giác lâng lâng, có chút buồn bã trong tâm trạng.
- 1."Tâm hồn man mác."
- 2."Lòng man mác buồn."
- 3."Một chiều thu, cảm giác man mác lãng đãng dâng tràn."
Lưu ý khi sử dụng "man mác"
Lưu ý về tính từ
"man mác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "man mác"
man mác là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác lâng lâng, có chút buồn bã trong tâm trạng. Ví dụ: "Tâm hồn man mác."
Từ liên quan
man di
Tên gọi chung để chỉ các dân tộc thiểu số kém phát triển, thường mang ý nghĩa khinh miệt, phản ánh quan điểm kỳ thị dân tộc trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
man dại
Từ chỉ sự tàn bạo, thiếu nhân đạo trong hành vi hoặc cảm xúc.
man khai
Man khai là một loại rượu làm từ gạo, đặc trưng cho văn hóa ẩm thực của người Việt.
man mát
Hơi mát, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái.
man rợ
Tàn ác đến mức cực độ, không còn tính người.
man trá
Tính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.