mào
Định nghĩa
Nghĩa 1: mào (Danh từ)
Phần lông hoặc thịt nhô cao trên đầu của một số loài động vật.
- 1."Mào gà."
- 2."Mào của chim công rất đẹp."
- 3."Mào của gà trống thường đỏ tươi."
Lưu ý khi sử dụng "mào"
Lưu ý về danh từ
"mào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mào"
mào là danh từ trong tiếng Việt. Phần lông hoặc thịt nhô cao trên đầu của một số loài động vật. Ví dụ: "Mào gà."
Từ liên quan
màng ối
Màng bọc phôi thai của con người và động vật, giúp bảo vệ thai nhi trong suốt quá trình phát triển.
mành
Vật được dệt hoặc đan bằng tre trúc, dùng để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên, buông xuống hoặc kéo gọn sang hai bên.
mành mành
Bức mành hoặc tấm mành thường dùng để che chắn hoặc trang trí.
mào gà
Cây thân thảo với lá nhỏ dài và hoa màu đỏ tía, có hình dáng giống mào gà con, thường được trồng để làm cảnh.
mào đầu
Nói một vài lời dẫn dắt trước khi vào nội dung chính.
màu bột
Chất liệu hội họa dạng bột, thường được chế thành chất nhão khi trộn với keo để sử dụng trong việc vẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.