mãnh liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mãnh liệt (Tính từ)
Mạnh mẽ và dữ dội.
- 1."Niềm tin mãnh liệt."
- 2."Sức sống mãnh liệt."
- 3."Cảm xúc mãnh liệt trào dâng trong lòng."
- 4."Cuộc chiến diễn ra một cách mãnh liệt."
Lưu ý khi sử dụng "mãnh liệt"
Lưu ý về tính từ
"mãnh liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mãnh liệt"
mãnh liệt là tính từ trong tiếng Việt. Mạnh mẽ và dữ dội. Ví dụ: "Niềm tin mãnh liệt."
Từ liên quan
mãng cầu
Danh từ chỉ loại trái cây có hình dáng tương tự như na, thường có phần thịt ngọt và mềm.
mãng xà
Con trăn đã sống lâu năm, đạt được sức mạnh đặc biệt và thường được miêu tả là gây hại cho con người trong các câu chuyện cổ.
mãnh hổ
Hổ dữ; thường được dùng để ví những người dũng cảm và sở hữu sức mạnh phi thường.
mãnh lực
Sức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người.
mãnh thú
Loại thú dữ, có sức mạnh và hung tợn.
mãnh tướng
(Từ cũ) chỉ một viên tướng dũng mãnh, gan dạ và tài ba trong chiến đấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.