mạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạn (Danh từ)

Vùng, miền được xác định một cách khái quát theo một hướng nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Sống ở mạn ngược."
  • 2."Họ di chuyển về phía mạn tây của đất nước."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mạn (Danh từ)

Phần bên của tàu hoặc thuyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Sóng vỗ mạn thuyền."
  • 2."Anh đứng bên mạn tàu ngắm cảnh."

Lưu ý khi sử dụng "mạn"

Lưu ý về danh từ

"mạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mạn"

mạn là danh từ trong tiếng Việt. Vùng, miền được xác định một cách khái quát theo một hướng nào đó. Ví dụ: "Sống ở mạn ngược."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này