mang tai mang tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mang tai mang tiếng (Động từ)
Gây ra tiếng tăm, danh tiếng cho bản thân nhưng cũng có thể mang lại sự chỉ trích hoặc lời ra tiếng vào.
- 1."Anh ấy luôn muốn mang tai mang tiếng để mọi người biết đến mình."
- 2."Cô ta đã mang tai mang tiếng khi quyết định tham gia vào dự án gây tranh cãi."
- 3."Hành động của anh không chỉ mang tai mang tiếng cho bản thân mà còn cho cả gia đình."
Nghĩa 2: mang tai mang tiếng (Danh từ)
Tiếng tăm, danh tiếng mà một người hoặc sự việc được biết đến, thường kèm theo điều tiếng tốt hoặc xấu.
- 1."Họ có mang tai mang tiếng không tốt do những quyết định không đúng."
- 2."Mang tai mang tiếng của công ty này đã ảnh hưởng đến doanh số bán hàng."
- 3."Chúng ta cần xem xét lại mang tai mang tiếng của mình trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "mang tai mang tiếng"
Lưu ý về động từ
"mang tai mang tiếng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mang tai mang tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mang tai mang tiếng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mang tai mang tiếng"
mang tai mang tiếng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gây ra tiếng tăm, danh tiếng cho bản thân nhưng cũng có thể mang lại sự chỉ trích hoặc lời ra tiếng vào. Ví dụ: "Anh ấy luôn muốn mang tai mang tiếng để mọi người biết đến mình."
Từ liên quan
mang máng
Chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng hoặc không rõ rệt.
mang nặng đẻ đau
Chỉ sự chịu đựng, trải qua những khó khăn, khó khăn hoặc nỗi đau để đạt được một điều gì đó, thường là liên quan đến sinh con.
mang tai
Phần ở hai bên mặt, ngay sau và dưới tai của con người.
mang tiếng
(Khẩu ngữ) được cho là có danh tiếng, được dư luận nhìn nhận như vậy, nhưng thực tế không đạt được điều đó.
manganese
Kim loại màu xám nhạt, rất cứng và giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim với sắt.
manh
Từ chỉ đơn vị vật mỏng, mềm dùng để che thân hoặc để đắp, thường có ý nghĩa cho rằng nó không đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.