Từ vựng vần M (trang 1/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- m-Hành động chỉ sự ghi chú hay nhận thức một cách tổng quát.
- mChữ viết tắt chỉ số 'm' trong hệ thống đo lường, thường biểu thị cho mili.
- m,mĐơn vị để chỉ một thứ gì đó không cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đàm thoại.
- mảKhả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi đặt mồ mả tổ tiên, theo quan niệm mê tín.
- mã(Khẩu ngữ) vẻ bề ngoài, hình thức thể hiện bên ngoài.
- ma(Khẩu ngữ) để chỉ một người bất kỳ nào đó.
- màHang của một số loài động vật như cua, ếch, lươn, v.v.
- mạTừ địa phương chỉ mẹ, thường được dùng để xưng hô.
- má(Phương ngữ) từ dùng để xưng hô với mẹ.
- ma ăn cỗMột người hoặc một thực thể không còn sống, nhưng lại xuất hiện để tham dự ăn uống, thường mang tính châm biếm hoặc nói vui.
- má bánh đúcDùng để chỉ má phinh phính, tròn đầy, thường ám chỉ sự đáng yêu, mũm mĩm.
- mà cả(Từ cũ, Khẩu ngữ) có nghĩa là thương lượng giá cả khi mua bán.
- ma cà bông(Khẩu ngữ) người không có nhà cửa, không nghề nghiệp, sống lang thang và thường bị coi khinh.
- ma cà rồngMa được cho là chuyên hút máu người, theo quan niệm mê tín của một số địa phương miền núi.
- mã cânKhối lượng được cân trong một lần cân, thường dùng để chỉ khối lượng lớn.
- ma chayLễ chôn cất và cúng tế cho người đã khuất, theo phong tục truyền thống.
- ma chê cưới tráchMột phong tục trong văn hóa Việt Nam, thường dùng để chỉ việc chỉ trích, phê phán người khác về cách cư xử, đặc biệt trong bối cảnh hôn nhân hay lễ cưới.
- ma chê quỉ hờnMột cụm từ thể hiện sự quở trách hoặc chỉ trích một cách không trực tiếp về ai đó, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- ma chê quỷ hờnCụm từ chỉ những người hay phê phán, chê bai người khác một cách không công bằng, thường từ cảm giác ghen tị hoặc khó chịu.
- mà chượcMột từ hiếm gặp dùng để chỉ trò chơi hoặc trò tiêu khiển nào đó.
- ma cô(Khẩu ngữ) người có tính cách lưu manh, xảo quyệt và đểu giả.
- má đàoTừ cổ, trong văn chương, chỉ người con gái có khuôn mặt hồng hào như hoa đào, biểu thị vẻ đẹp thanh tú.
- ma-deMột loại nguyên liệu để làm đồ ăn, thường là vị ngọt từ rau củ và chanh.
- mã đềCây thân cỏ với lá cuống dài, có hình dáng như chiếc thìa, mọc thành hoa thị sát mặt đất. Hoa nhỏ và mọc thành bông dài, quả nứt ngang, hạt thường được dùng làm thuốc.
- ma dútMa dút là một loại ma quái, thường được mô tả là những bóng ma có hình dáng mờ ảo, không rõ ràng.
- ma gàKhái niệm chỉ ma nhập vào người sống, gây ra bệnh tật và tai họa cho người khác, theo quan niệm mê tín của một số dân tộc miền núi.
- ma giáo(Khẩu ngữ) chỉ những hành động xảo trá hoặc lừa đảo.
- ma-giêMột loại bánh mì thường có nhân trái cây, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng.
- mã hiệuKí hiệu quy ước dùng để phân loại từng loại sản phẩm trong lĩnh vực công nghiệp.
- mã hoáChuyển đổi thông tin thành mã để truyền tải, xử lý hoặc lưu trữ một cách an toàn.
- má hồng(Từ cũ, Văn chương) chỉ vẻ đẹp của gương mặt, đặc biệt là đôi má đỏ hồng; thường dùng để chỉ người con gái xinh đẹp.
- ma kétMẫu dự kiến về hình thức trình bày một bản in, thường được dùng để phác thảo hoặc kiểm tra trước khi in chính thức.
- mà lạiDùng để nhấn mạnh một điều sur từng nói, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc trái ngược.
- ma lanh(Khẩu ngữ) Thông minh, ranh mãnh, và thường có nhiều mưu mẹo để tìm lợi cho bản thân, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- ma lem(Khẩu ngữ) con ma dơ bẩn, xấu xí; thường dùng để chỉ người có ngoại hình xấu hoặc bẩn thỉu.
- mã lựcĐơn vị đo công suất cũ, tương đương với 736 watt.
- ma lựcSức thu hút mạnh mẽ, như có điều gì bí ẩn khiến người ta cảm thấy mê hoặc và khó cưỡng lại.
- ma mãnhThông minh, khéo léo trong cách giải quyết vấn đề, thường có phần lén lút hoặc mưu mẹo.
- ma men(Khẩu ngữ) Chỉ rượu và sức cám dỗ mãnh liệt từ rượu, được ví như một con ma.
- ma mịTừ miêu tả một cách hành xử hoặc biểu hiện có sự huyền bí hoặc lôi cuốn, giống như ma quái.
- má mì(Khẩu ngữ) người phụ nữ chuyên tổ chức và môi giới cho gái mại dâm.
- ma mộcHiện tượng ma quái xuất hiện từ trong gỗ, thường được nhắc đến trong các câu chuyện mê tín.
- ma mútLoài voi khổng lồ đã hóa thạch, sống từ kỷ đệ tứ (khoảng một triệu năm trước).
- mã nãoĐá quý có nhiều vân màu sắc đẹp, rất cứng, thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc làm cối giã trong phòng thí nghiệm.
- ma-nhe-títMột loại chim nhỏ có màu sắc sặc sỡ, thường sống ở các khu rừng nhiệt đới.
- ma-nhe-tôMột loại đồ uống có ga, thường được sản xuất từ nước trái cây và đường, tạo vị ngọt và hương thơm hấp dẫn.
- ma nơ canhHình mẫu người dùng để trưng bày các kiểu quần áo hoặc để thợ may thử nghiệm trang phục.
- má phấn(Từ cũ, Văn chương) chỉ sắc đẹp của người phụ nữ, thường được thể hiện qua lớp phấn trang điểm; dùng để chỉ một người con gái đẹp.
- má phanhVật dụng có thể điều khiển để áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động, nhằm làm ngừng hoặc làm chậm lại hoạt động đó.
- ma-phi-aTổ chức tội phạm có cấu trúc, hoạt động lén lút, thường sử dụng bạo lực để đạt được lợi ích.
- ma quáiMa và quái vật nói chung, thường dùng để chỉ những món đồ hay hiện tượng kỳ bí.
- ma quỉMột sinh vật siêu nhiên, thường được cho là có tính cách xấu và có thể gây hại cho con người.
- ma quỷTừ chỉ chung về ma và quỷ, thường liên quan đến những sinh vật siêu nhiên trong văn hóa và tín ngưỡng.
- ma-ra-tôngMột loại hình thể thao cho phép các vận động viên tham gia nhiều môn thể thao khác nhau trong một cuộc thi.
- ma sátTính chất cản trở sự chuyển động của các vật khi chúng tiếp xúc với nhau.
- ma tàTừ (ít dùng) có nghĩa tương tự như tà ma, chỉ những hiện tượng huyền bí hoặc xấu xa.
- mã tà(Phương ngữ, từ cũ) chỉ lính cảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc.
- mã tấuDao có chiều dài lớn, lưỡi cong và bản rộng, cán ngắn, thường được sử dụng làm vũ khí.
- mã thầyMã thầy là một thuật ngữ dùng để chỉ những người thầy giáo có chuyên môn cao, đi dạy ở các trường học, thường liên quan đến các môn học lý thuyết hoặc nghề nghiệp.
- ma thiêng nước độcMột cụm từ chỉ những khu vực hoặc địa điểm có cái nhìn hoặc cảm giác ma mị, bí ẩn và nguy hiểm, thường gắn liền với truyền thuyết hoặc câu chuyện dân gian.
- ma thuậtPhép lạ khó tin, thường không thể lý giải một cách hợp lý.
- mã thượngMã thượng có nghĩa là một vị trí, một địa điểm được dùng để chỉ người hoặc vật dẫn đầu trong một cuộc thi, đua hoặc hoạt động nào đó.
- mã tiềnCây sống trong rừng, leo bằng móc, lá mọc đối, mặt trên bóng và có gân. Hoa màu trắng, quả hình cầu, khi chín có màu vàng lục, hạt dẹt như khuy áo, thường được dùng làm thuốc.
- mã tiên thảoTên gọi khác của cỏ roi ngựa, một loại cây thường mọc hoang, có tác dụng chữa bệnh.
- ma trậnBảng hình chữ nhật chứa các phần tử (số, ký hiệu) được sắp xếp thành hàng và cột.
- ma trơiĐốm sáng thường lập lòe ở các bãi tha ma vào ban đêm, do hợp chất phốt pho từ xương người chết thoát ra và bốc cháy khi tiếp xúc với không khí.
- ma tuýTên gọi chung cho các chất kích thích gây ra trạng thái ngây ngất, đờ đẫn, và có thể dẫn đến nghiện, như thuốc phiện, heroin, và các loại chất khác.
- mã vạchDãy các vạch và khoảng trống song song, xen kẽ, được sắp xếp theo một quy tắc mã hóa nhất định, giúp máy quét đọc được mã số hoặc dữ liệu bao gồm cả chữ và số. Mã vạch thường được dán trên hàng hóa để cung cấp thông tin về sản phẩm, như nguồn gốc, xuất xứ, giá cả, v.v.
- ma vươngVị vua của ma quỷ hoặc yêu tinh, theo những truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian.
- ma xóNgười thích tò mò, luôn biết nhiều chuyện bí mật của người khác.
- mácNét chữ Hán được viết bằng bút lông, có hình dáng giống như lưỡi mác.
- mạc(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ hành động viết hoặc vẽ theo bản gốc.
- mắc(Phương ngữ) chỉ hành động mót (ỉa, đái).
- mặcHành động khoác quần áo vào để che chắn cơ thể.
- mắc áoVật dùng để treo áo hoặc mũ nhằm bảo quản đồ dùng một cách gọn gàng.
- mặc cả(Khẩu ngữ) thảo luận để điều chỉnh các điều kiện chi tiết với mục đích cân nhắc thiệt hơn trước khi đạt được thỏa thuận.
- mặc cảmCảm giác tự ti, lo lắng và không tự tin về bản thân, thường là do so sánh với người khác.
- mắc cạn(tàu, thuyền) bị vướng vào chỗ nước cạn nên không thể di chuyển được.
- mắc cỡ(Phương ngữ) cảm giác thẹn thùng, xấu hổ.
- mắc côngCụm từ dùng chỉ việc làm tốn thời gian hoặc công sức mà không thu được kết quả như mong đợi.
- mắc coọcCây nhỏ, với quả tương tự như quả lê nhưng nhỏ hơn, thịt quả cứng và có vị chua, ngọt.
- mắc cửiHành động mắc sợi trên khung cửi; thường được ví von để chỉ hoạt động đông đúc, nhộn nhịp và nhiều chiều, không lúc nào ngớt.
- mắc cười(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ sự hài hước, gây cười.
- mặc dầuTừ dùng tương tự như 'mặc dù' để chỉ sự đối lập hay trái ngược.
- mắc dịch(Phương ngữ, Khẩu ngữ) bị mắc dịch bệnh và chết; thường được sử dụng như một lời chửi rủa.
- mặc địnhĐặt sẵn các thông số hoặc giá trị ở mức phổ biến để có thể sử dụng ngay (thường được áp dụng trong máy tính).
- mặc dùTừ dùng để thể hiện mối quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, nhấn mạnh rằng sự việc vẫn xảy ra bất chấp trở ngại.
- mặc kệKhông quan tâm đến điều gì, để cho tình huống xảy ra mà không can thiệp.
- mắc kẹtBị kẹt lại ở giữa, không thể thoát ra hoặc không qua được.
- mặc khách(Từ cũ, Văn chương) chỉ những người đến giao lưu, thưởng thức văn chương.
- mặc khách tao nhânMột cụm từ diễn tả những người có tài năng đặc biệt, thường có thái độ tự mãn và không quan tâm đến ý kiến của người khác.
- mắc lỡmBị lỡm, có nghĩa là bị lừa hoặc bị mắc bẫy.
- mặc lòngChỉ sự thờ ơ, không quan tâm đến điều gì đó, thường là sự cảm thông hay chia sẻ với người khác.
- mắc lừa(Khẩu ngữ) bị lừa gạt, bị đánh lừa.
- mác-maMột loại cấu trúc địa chất do magma nguội đi và hình thành dưới mặt đất.
- mắc míuBị vướng vào, không thể thoát ra hoặc không thể giải quyết được một vấn đề nào đó.
- mắc mớ(Phương ngữ) có sự liên quan, dính dáng đến điều gì đó, thường là vấn đề không hay.
- mắc mỏ(Phương ngữ) mang nghĩa là đắt đỏ, giá trị cao.
- mắc mứuMột tình huống hoặc hoàn cảnh khó khăn, phức tạp mà con người phải đối mặt.
- mắc mưuBị lừa dối, rơi vào kế hoạch gian xảo của người khác.
- mặc nhiênTự hiểu ngầm với nhau là như vậy mà không cần phải nói rõ.
- mặc niệmHành động tưởng nhớ người đã mất một cách nghiêm trang và lặng lẽ.
- mặc sứcCách chỉ sự thoải mái, tự do làm điều gì đó mà không bị ràng buộc hay cản trở.
- mặc thây(Thông tục) có nghĩa là không quan tâm đến ý kiến hoặc hành động của người khác, thể hiện sự coi thường.
- mặc tìnhTừ diễn tả sự tự do, không bị ràng buộc hay kiểm soát.
- mặc xác(Thông tục) Tương tự như 'mặc kệ', có hàm ý coi thường, không quan tâm đến điều gì đó.
- mác-xítLiên quan đến tư tưởng hoặc phong trào chính trị của Karl Marx.
- mặc ýĐể cho ai đó tự do quyết định, không can thiệp.
- máchNói cho người có quyền biết về lỗi lầm hoặc hành vi không đúng của người khác.
- mạchLúa mạch (nói ngắn gọn).
- mách bảoHành động mách cho ai đó, thông báo cho biết điều cần thiết hoặc hữu ích.
- mạch lạcRõ ràng, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng, thông tin trong một văn bản hay cuộc nói chuyện.
- mách lẻo(Khẩu ngữ) nói cho người khác về chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết, thường mang ý nghĩa không tốt.
- mạch lươnMạch lươn là một từ ngữ chỉ một loại đồ ăn ngon, thường được chế biến từ thịt lươn, mang lại hương vị đặc biệt.
- mạch máuỐng dẫn máu trong cơ thể động vật, có vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn.
- mạch mônCây thân cỏ, lá hẹp và dài, mép lá hơi có răng cưa, hoa nhỏ màu xanh lam, với rễ củ hình thoi màu vàng nhạt, thường được sử dụng trong y học.
- mạch ngầmMạch nước chảy ngầm dưới mặt đất hoặc trong các công trình xây dựng, có khả năng gây hại cho cấu trúc công trình.
- mạch nhaKẹo được chế biến từ gạo nếp và các loại tinh bột, có sử dụng men trong mầm thóc để chuyển hóa thành đường.
- mách qué(Khẩu ngữ) có tính chất thiếu đứng đắn và nghiêm túc đến mức bị coi thường (thường dùng để miêu tả cách nói năng).
- mạch sủiMạch sủi là hình thức nước hoặc chất lỏng được thải ra từ lòng đất, thường có bọt khí nổi lên khi chảy ra.
- mạch tích hợpToàn bộ các linh kiện điện tử có kích thước rất nhỏ được sắp xếp trên một bề mặt nhỏ, tạo thành một mạch điện với chức năng đặc biệt.
- mafiaTổ chức bí mật của những người chuyên thực hiện các hoạt động phi pháp như giết người, cướp của, buôn lậu ma túy, v.v., thường có sức mạnh rất lớn và kiểm soát một số cơ quan pháp luật, phổ biến ở Italia, Hoa Kỳ và một số nước phương Tây.
- magiNước chấm màu nâu đen, thường được chế biến từ những nguyên liệu giàu chất đạm.
- magmaDòng nham thạch lỏng nằm sâu trong lòng đất, thường xuyên được sản sinh ra trong các hoạt động núi lửa.
- magnesiumKim loại nhẹ, có màu trắng bạc, khi cháy phát ra ngọn lửa sáng chói, thường được sử dụng trong việc chế tạo hợp kim nhẹ và làm pháo sáng.
- magnetiteKhoáng vật màu đen, là hợp chất của sắt và oxy, nổi bật vì tính chất hút mạt sắt.
- magnetoMáy phát điện một chiều với kích thước nhỏ, sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra điện.
- maiCây thuộc họ tre, có thân dài, dày thành, đốt lặn, lá to, thường được sử dụng để làm nhà hoặc làm ống đựng nước.
- mãiTừ chỉ một địa điểm nào đó xa xôi hoặc một thời điểm sau khi đã trôi qua một khoảng thời gian dài mới xảy ra hoặc kết thúc.
- màiHành động làm cho bề mặt nhẵn, sắc bén, hoặc có kích thước chính xác hơn thông qua việc cọ xát với vật rất cứng.
- mảiTừ chỉ trạng thái tập trung hoàn toàn vào một việc nào đó, đến mức không chú ý đến xung quanh hay bỏ quên những công việc khác.
- mái(Văn chương) phần tóc trên đầu.
- mại bảnLiên quan đến việc chuyên làm môi giới buôn bán giữa những người kinh doanh trong nước và tư bản nước ngoài.
- mái chèoMái chèo là một loại chèo dài, được lắp vào cọc, dùng để điều khiển phương tiện thủy; phân biệt với mái dầm.
- mại dâmHành động bán thân để làm mại dâm.
- mái dầmCái chèo ngắn, cầm bằng tay dùng để bơi thuyền; khác với mái chèo.
- mãi dâmHành động mại dâm, tức là việc bán dâm để kiếm tiền.
- mai danh ẩn tíchSự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin.
- mái đẩyCách nói tắt của 'hò mái đẩy', một loại hình nghệ thuật dân gian của Việt Nam.
- mai đâyMột ngày sắp tới, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói khái quát.
- mai dongMai dong là một loại cây thân gỗ, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc trang trí.
- mài dũaHành động sử dụng dũa để làm sắc hoặc làm phẳng một vật thể nào đó.
- mai gầmMai gầm là loại mai có cành lá rậm rạp, thường được dùng để trang trí trong nhà, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
- mài giũaSửa đổi và hoàn thiện lại nhiều lần để đạt được vẻ đẹp và chất lượng tốt hơn.
- mái hắtMái nhỏ được lắp phía trên cửa để che mưa nắng, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi bị ướt hoặc ánh sáng chiếu vào.
- mái hiênPhần mái che ở trên thềm hoặc hiên nhà, thường được sử dụng để bảo vệ khỏi thời tiết.
- mai kiaNgày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới.
- mãi lộ(Từ cũ) tiền phải nộp cho bọn cướp đường để được phép đi qua.
- mãi lựcSức mua trên thị trường, thường ít được sử dụng.
- mai máiCó nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo.
- mài mạiHành động mài dũa hoặc hoàn thiện một vật nào đó, thường là để tăng cường độ sắc bén hoặc cải thiện chất lượng.
- mải mêỞ trong trạng thái tập trung cao độ vào một việc nào đó, đến mức quên đi mọi điều xung quanh.
- mai mỉaHành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
- mải miếtỞ trạng thái tâm trí hoàn toàn tập trung vào một công việc cụ thể đến mức không để ý đến xung quanh.
- mài miệtTừ ít dùng có nghĩa tương tự như miệt mài, chỉ sự cần mẫn, chăm chỉ không ngừng nghỉ.
- mai mốiHành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
- mai mốt(Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần.
- mải mốtChỉ hành động làm một điều gì đó mà không chú ý đến thời gian, không muốn dừng lại hoặc không nhận ra rằng cần phải dừng.
- mai mộtMất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy hoặc sử dụng, thường nói về những giá trị tinh thần.
- mái nhìMột thể loại hò, đặc trưng của văn hóa dân gian Việt Nam, thường được gọi tắt là hò mái nhì.
- mai phụcHành động đưa lực lượng ẩn nấp tại vị trí bí mật để bất ngờ tấn công đối phương khi họ đến.
- mai sauThời gian tương đối xa trong tương lai.
- mai tángThực hiện việc an táng hài cốt hoặc thi hài của người chết tại một địa điểm ở dưới mặt đất.
- mái tócToàn bộ tóc trên đầu, thường được nhắc đến trong các bối cảnh miêu tả vẻ đẹp hoặc phong cách.
- mái vẩyMái che nhỏ, thường được làm thêm từ mái chính của ngôi nhà.
- maltoseĐường mạch nha, có vị ngọt, tan trong nước, được hình thành trong quá trình chuyển hóa tinh bột.
- mám(Phương ngữ) có nghĩa là bám lấy, không chịu nhả ra.
- mắmCây nhỡ sống ở vùng đầm lầy ven biển, có rễ chìa lên khỏi mặt bùn; thường được trồng để bảo vệ đê ở những nơi có nước mặn.
- măm(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn, thường dùng cho trẻ nhỏ chưa có đủ răng.
- mậm(Phương ngữ) là một từ dùng để chỉ một biểu hiện, tình trạng hoặc đặc điểm nào đó trong ngôn ngữ địa phương.
- mầmBộ phận mới nhú ra từ hạt, củ hoặc cành, sẽ lớn lên thành cây hoặc cành trong tương lai.
- mẩmTừ dùng để diễn tả sự tin tưởng chắc chắn vào một điều gì đó dựa trên nhận định chủ quan, thường kèm theo cảm giác vui mừng.
- mâmVật có hình tròn, phẳng, thường dùng để đựng đồ ăn hoặc đồ vật.
- mẫmTừ để chỉ sự béo tròn, đầy đặn.
- mâm bồngMâm gỗ có chân cao, thắt eo ở giữa, thường được dùng để bày biện đồ cúng lễ hoặc trong các dịp đặc biệt.
- mắm cáiMắm cái là loại nước chấm truyền thống được làm từ cá, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, có vị mặn và thơm đặc trưng.
- mâm cao cỗ đầyCâu nói thường được dùng để chỉ đầy đủ bữa tiệc, mâm cơm ngon lành với đủ món ăn, thông thường là trong các dịp lễ hội hay tiệc tùng.
- mâm cặpDụng cụ hình tròn dùng để định tâm, kẹp chặt và quay các vật liệu trong quá trình gia công, đặc biệt trên các máy cắt kim loại.
- mắm kemMắm kem là một loại gia vị, tương tự như nước mắm, nhưng có kết cấu sệt và thường được dùng cho các món ăn như bún, phở.
- mầm mốngCái mới xuất hiện hoặc nảy sinh, làm cơ sở cho sự phát triển trong tương lai (nói khái quát).