mấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mấn (Danh từ)
(Phương ngữ) một loại váy truyền thống của người Việt.
- 1.""Mấn thâm ơi hỡi mấn thâm, Cái đọi không rửa, cái mâm không chùi.""
- 2."Cô ấy mặc chiếc mấn đỏ khi đi dự lễ hội."
- 3."Mấn thường được kết hợp với áo dài trong các dịp lễ Tết."
Lưu ý khi sử dụng "mấn"
Lưu ý về danh từ
"mấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mấn"
mấn là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) một loại váy truyền thống của người Việt. Ví dụ: ""Mấn thâm ơi hỡi mấn thâm, Cái đọi không rửa, cái mâm không chùi.""
Từ liên quan
mảnh mai
Mảnh mai là từ để chỉ hình dáng nhìn có vẻ yếu nhưng vẫn thu hút và dễ nhìn.
mảy
Phần hoặc lượng rất nhỏ, không có giá trị đáng kể.
mảy may
Phần hoặc lượng rất nhỏ, hoàn toàn không đáng kể, thường được dùng để nhấn mạnh ý phủ định.
mấp máy
(môi, mắt) cử động rất nhẹ nhàng và liên tục.
mấp mé
Ở trong trạng thái gần sát một mức giới hạn nào đó.
mấp mô
Có nhiều mô nhỏ nhô cao không đồng đều trên bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.