màn gọng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: màn gọng (Danh từ)

Màn chống muỗi được căng trên bộ khung, có thể dễ dàng mở ra hoặc xếp vào.

Ví dụ (2)
  • 1."Màn gọng giúp bảo vệ chúng ta khỏi muỗi khi ngủ."
  • 2."Bạn có thể gấp màn gọng gọn gàng khi không sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "màn gọng"

Lưu ý về danh từ

"màn gọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "màn gọng"

màn gọng là danh từ trong tiếng Việt. Màn chống muỗi được căng trên bộ khung, có thể dễ dàng mở ra hoặc xếp vào. Ví dụ: "Màn gọng giúp bảo vệ chúng ta khỏi muỗi khi ngủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này