mạng toàn cục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạng toàn cục (Danh từ)

Mạng máy tính kết nối toàn cầu, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên khắp thế giới.

Ví dụ (3)
  • 1."Mạng toàn cục giúp tôi có thể liên lạc với bạn bè ở nước ngoài dễ dàng hơn."
  • 2."Chúng ta cần một kết nối mạng toàn cục để truy cập vào các thông tin từ khắp nơi."
  • 3."Mạng toàn cục đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "mạng toàn cục"

Lưu ý về danh từ

"mạng toàn cục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mạng toàn cục"

mạng toàn cục là danh từ trong tiếng Việt. Mạng máy tính kết nối toàn cầu, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên khắp thế giới. Ví dụ: "Mạng toàn cục giúp tôi có thể liên lạc với bạn bè ở nước ngoài dễ dàng hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này