mãng xà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mãng xà (Danh từ)

Con trăn đã sống lâu năm, đạt được sức mạnh đặc biệt và thường được miêu tả là gây hại cho con người trong các câu chuyện cổ.

Ví dụ (2)
  • 1."Con mãng xà trong truyền thuyết thường có khả năng hoá hình."
  • 2."Trong truyện cổ tích, mãng xà xuất hiện như một kẻ thù đáng sợ."

Lưu ý khi sử dụng "mãng xà"

Lưu ý về danh từ

"mãng xà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mãng xà"

mãng xà là danh từ trong tiếng Việt. Con trăn đã sống lâu năm, đạt được sức mạnh đặc biệt và thường được miêu tả là gây hại cho con người trong các câu chuyện cổ. Ví dụ: "Con mãng xà trong truyền thuyết thường có khả năng hoá hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này