manganese

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: manganese (Danh từ)

Kim loại màu xám nhạt, rất cứng và giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim với sắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Manganese là một nguyên tố quan trọng trong ngành công nghiệp thép."
  • 2."Nó giúp tăng độ bền và độ cứng cho hợp kim sắt."

Lưu ý khi sử dụng "manganese"

Lưu ý về danh từ

"manganese" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "manganese"

manganese là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại màu xám nhạt, rất cứng và giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim với sắt. Ví dụ: "Manganese là một nguyên tố quan trọng trong ngành công nghiệp thép."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này