màng võng
Định nghĩa
Nghĩa 1: màng võng (Danh từ)
Là loại màng lưới thường dùng để che chắn hoặc bảo vệ.
- 1."Màng võng được sử dụng để đuổi muỗi khi ngủ."
- 2."Người dân ở vùng núi thường dùng màng võng để che cho các vật dụng khỏi mưa."
Lưu ý khi sử dụng "màng võng"
Lưu ý về danh từ
"màng võng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "màng võng"
màng võng là danh từ trong tiếng Việt. Là loại màng lưới thường dùng để che chắn hoặc bảo vệ. Ví dụ: "Màng võng được sử dụng để đuổi muỗi khi ngủ."
Từ liên quan
màng tang
(Khẩu ngữ) chỉ phần thái dương trên đầu.
màng trinh
Màng mỏng che lỗ âm đạo của người con gái chưa quan hệ tình dục.
màng tế bào
Lớp mỏng bao quanh tế bào, giúp bảo vệ và kiểm soát các chất đi vào và ra khỏi tế bào.
màng xương
Tầng của xương có chức năng tạo ra chất xương.
màng ối
Màng bọc phôi thai của con người và động vật, giúp bảo vệ thai nhi trong suốt quá trình phát triển.
mành
Vật được dệt hoặc đan bằng tre trúc, dùng để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên, buông xuống hoặc kéo gọn sang hai bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.