màn
Định nghĩa
Nghĩa 1: màn (Danh từ)
Phần của vở kịch diễn ra tại một địa điểm cụ thể, từ khi mở màn đến khi kết thúc.
- 1."Vở kịch đã đến màn chót."
- 2."Màn thứ hai của vở kịch rất hấp dẫn."
- 3."Các diễn viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho màn trình diễn này."
Lưu ý khi sử dụng "màn"
Lưu ý về danh từ
"màn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "màn"
màn là danh từ trong tiếng Việt. Phần của vở kịch diễn ra tại một địa điểm cụ thể, từ khi mở màn đến khi kết thúc. Ví dụ: "Vở kịch đã đến màn chót."
Từ liên quan
mài giũa
Sửa đổi và hoàn thiện lại nhiều lần để đạt được vẻ đẹp và chất lượng tốt hơn.
mài miệt
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như miệt mài, chỉ sự cần mẫn, chăm chỉ không ngừng nghỉ.
mài mại
Hành động mài dũa hoặc hoàn thiện một vật nào đó, thường là để tăng cường độ sắc bén hoặc cải thiện chất lượng.
màn gió
Màn được treo ở cửa ra vào hoặc dùng để tạo vách ngăn, nhằm che chắn gió và bụi.
màn gọng
Màn chống muỗi được căng trên bộ khung, có thể dễ dàng mở ra hoặc xếp vào.
màn hiện sóng
Bộ phận của radar dùng để hiển thị hình ảnh và tín hiệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.