man-to-za
Định nghĩa
Nghĩa 1: man-to-za (Danh từ)
Từ dùng để chỉ một loại đường kép, tương tự như maltose.
- 1."maltose"
- 2."Man-to-za là một trong những thành phần chính trong một số loại thực phẩm."
- 3."Việc hiểu về man-to-za có thể giúp chúng ta trong việc chế biến món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "man-to-za"
Lưu ý về danh từ
"man-to-za" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "man-to-za"
man-to-za là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ một loại đường kép, tương tự như maltose. Ví dụ: "maltose"
Từ liên quan
man rợ
Tàn ác đến mức cực độ, không còn tính người.
man trá
Tính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt.
man-gan
Man-gan là một loại trái cây có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sử dụng trong món tráng miệng.
mandolin
Đàn có bốn dây kim loại, được gảy bằng phím, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và cổ điển.
mang
(Phương ngữ) chỉ con hoẵng.
mang bành
(Phương ngữ) Là chỉ con hổ mang, một loại rắn nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.