màn hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: màn hình (Danh từ)
Bề mặt của một số thiết bị, nơi hiển thị các hình ảnh.
- 1."Màn hình máy tính"
- 2."Màn hình của vô tuyến bị hỏng"
- 3."Màn hình điện thoại rất sắc nét."
- 4."Anh ấy đang xem phim trên màn hình lớn."
Lưu ý khi sử dụng "màn hình"
Lưu ý về danh từ
"màn hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "màn hình"
màn hình là danh từ trong tiếng Việt. Bề mặt của một số thiết bị, nơi hiển thị các hình ảnh. Ví dụ: "Màn hình máy tính"
Từ liên quan
màn gió
Màn được treo ở cửa ra vào hoặc dùng để tạo vách ngăn, nhằm che chắn gió và bụi.
màn gọng
Màn chống muỗi được căng trên bộ khung, có thể dễ dàng mở ra hoặc xếp vào.
màn hiện sóng
Bộ phận của radar dùng để hiển thị hình ảnh và tín hiệu.
màn kịch
Một sự việc được dàn dựng cẩn thận để diễn ra như thật, nhằm che giấu một thực tế khác phía sau.
màn trời chiếu đất
Cảnh vật hoặc không gian bên ngoài, nơi mà sự việc diễn ra dưới bầu trời và trên mặt đất.
màn ảnh
Bề mặt tiếp nhận ánh sáng từ máy chiếu phim hoặc máy truyền hình, hiển thị hình ảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.