mảnh cộng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mảnh cộng (Danh từ)

Một phần nhỏ được sử dụng trong toán học để chỉ ra rằng một phần nào đó được thêm vào một tổng thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài toán này, mảnh cộng là phần thêm vào để làm cho tổng lớn hơn."
  • 2."Cô giáo đã giải thích rằng mảnh cộng là khái niệm cần hiểu trong các phép tính."
  • 3."Chúng ta cần xác định mảnh cộng của các số để tìm ra kết quả chính xác."
2
Động từ

Nghĩa 2: mảnh cộng (Động từ)

Hành động thêm một phần vào một cái gì đó để làm cho nó hoàn chỉnh hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần mảnh cộng để làm cho bức tranh thêm sinh động."
  • 2."Hãy mảnh cộng một số chi tiết vào kế hoạch để nó trở nên rõ ràng hơn."
  • 3."Cô ấy đã mảnh cộng một ít màu sắc vào thiết kế của mình."

Lưu ý khi sử dụng "mảnh cộng"

Lưu ý về động từ

"mảnh cộng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mảnh cộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mảnh cộng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mảnh cộng"

mảnh cộng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một phần nhỏ được sử dụng trong toán học để chỉ ra rằng một phần nào đó được thêm vào một tổng thể nào đó. Ví dụ: "Trong bài toán này, mảnh cộng là phần thêm vào để làm cho tổng lớn hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này