mập
Định nghĩa
Nghĩa 1: mập (Tính từ)
Béo và có vẻ chắc khỏe.
- 1."Chồi cây rất mập."
- 2."Thằng bé mập lắm!"
- 3."Con mèo mập đang nằm trên ghế."
- 4."Cái bánh mì này thật mập và ngon miệng."
Lưu ý khi sử dụng "mập"
Lưu ý về tính từ
"mập" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mập"
mập là tính từ trong tiếng Việt. Béo và có vẻ chắc khỏe. Ví dụ: "Chồi cây rất mập."
Từ liên quan
mận cơm
Quả mận nhỏ, có vị giòn và chua.
mận hậu
Mận hậu là loại quả có màu xanh hoặc tím đỏ, thịt dày, hạt nhỏ, với vị ngọt hoặc hơi chua.
mận tam hoa
Quả mận lai với đào, có kích thước lớn, hạt nhỏ. Khi chín, vỏ có màu tím nhạt pha xanh, thịt thì dày, giòn, thơm, và có vị ngọt.
mập mạp
Mập, thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khối lượng lớn, đầy đặn.
mập mờ
Từ dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, gây khó khăn cho người khác trong việc hiểu hoặc nhận định chính xác.
mập ù
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ người hoặc vật có thân hình to lớn, đầy đặn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.