marathon

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: marathon (Danh từ)

Cuộc thi chạy đường dài với cự ly 42,195 km, thường được tổ chức trong các sự kiện thể thao lớn như Olympic.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm nay, tôi tham gia một cuộc marathon ở thành phố Hồ Chí Minh."
  • 2."Marathon New York là một trong những cuộc đua nổi tiếng nhất thế giới."

Lưu ý khi sử dụng "marathon"

Lưu ý về danh từ

"marathon" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "marathon"

marathon là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc thi chạy đường dài với cự ly 42,195 km, thường được tổ chức trong các sự kiện thể thao lớn như Olympic. Ví dụ: "Năm nay, tôi tham gia một cuộc marathon ở thành phố Hồ Chí Minh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này