mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: mạng (Danh từ)
Thân thể sống của con người.
- 1."Đền ơn cứu mạng."
- 2."Chết uổng mạng."
- 3."Người ta sống và chết vì mạng sống của mình."
Nghĩa 2: mạng (Danh từ)
Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau qua đường truyền tin để có thể trao đổi và sử dụng chung dữ liệu.
- 1."Mạng Internet giúp người dùng truy cập thông tin toàn cầu."
- 2."Các máy tính trong văn phòng được kết nối với nhau qua mạng LAN."
Nghĩa 3: mạng (Động từ)
Đan hoặc móc chỉ để làm kín chỗ rách hoặc chỗ thủng trên mặt hàng dệt.
- 1."Mạng bít tất."
- 2."Mạng quần áo."
- 3."Bà ấy thường mạng áo cũ để mang lại vẻ mới."
Nghĩa 4: mạng (Danh từ)
(vâng mệnh; sao chiếu mệnh).
- 1."Tôi đã nghe về mạng số của mình qua lời thầy bói."
- 2."Theo phong thủy, mạng của anh ấy rất tốt."
Lưu ý khi sử dụng "mạng"
Lưu ý về động từ
"mạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mạng" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mạng"
mạng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thân thể sống của con người. Ví dụ: "Đền ơn cứu mạng."
Từ liên quan
mạn phép
Thể hiện hành động làm gì đó mà chưa có sự cho phép, thường được dùng để xin lỗi một cách lịch sự khi nói với người có địa vị cao hơn.
mạn tính
Tính từ mô tả trạng thái kéo dài hoặc diễn ra lâu, thường dùng để chỉ những vấn đề cần thời gian để giải quyết.
mạn đàm
Trao đổi ý kiến một cách thân mật, thoải mái về một vấn đề nào đó.
mạng cục bộ
Mạng cục bộ là hệ thống mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực giới hạn, như trong một văn phòng hoặc một tòa nhà.
mạng diện rộng
Hệ thống mạng máy tính cho phép kết nối các thiết bị trên một vùng rộng lớn, thường là trên toàn cầu.
mạng lưới
Hệ thống tổ chức bao gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có cùng một chức năng cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.