mằn thắn

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mằn thắn (Động từ)

Hành động hoặc thái độ thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán trong cách nói hoặc làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi có vấn đề xảy ra, cô ấy luôn mằn thắn để bảo vệ quan điểm của mình."
  • 2."Chúng ta cần mằn thắn hơn trong cuộc họp để đưa ra quyết định đúng đắn."
  • 3."Anh ấy đã mằn thắn yêu cầu mọi người làm việc chăm chỉ hơn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mằn thắn (Tính từ)

Chỉ tính cách hoặc trạng thái không nhút nhát, đầy dũng cảm và quyết đoán.

Ví dụ (3)
  • 1."Là một người lãnh đạo, bạn cần có phong cách mằn thắn để được mọi người tôn trọng."
  • 2."Cô ấy rất mằn thắn khi giao tiếp với khách hàng, điều này giúp tạo sự tin tưởng."
  • 3."Trong đàm phán, thái độ mằn thắn thường mang lại kết quả tích cực."

Lưu ý khi sử dụng "mằn thắn"

Lưu ý về động từ

"mằn thắn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"mằn thắn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "mằn thắn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mằn thắn"

mằn thắn là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc thái độ thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán trong cách nói hoặc làm việc. Ví dụ: "Khi có vấn đề xảy ra, cô ấy luôn mằn thắn để bảo vệ quan điểm của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này