mần
Định nghĩa
Nghĩa 1: mần (Động từ)
Từ địa phương có nghĩa là làm.
- 1."Mần ăn"
- 2.""Thương em nỏ biết mần răng, Mười đêm ra đứng trông trăng cả mười.""
- 3."Mình sẽ mần một chiếc bánh sinh nhật cho mẹ."
Lưu ý khi sử dụng "mần"
Lưu ý về động từ
"mần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mần"
mần là động từ trong tiếng Việt. Từ địa phương có nghĩa là làm. Ví dụ: "Mần ăn"
Từ liên quan
mầm
Bộ phận mới nhú ra từ hạt, củ hoặc cành, sẽ lớn lên thành cây hoặc cành trong tương lai.
mầm mống
Cái mới xuất hiện hoặc nảy sinh, làm cơ sở cho sự phát triển trong tương lai (nói khái quát).
mầm non
Bậc đầu tiên trong hệ thống giáo dục, chuyên chăm sóc và giáo dục trẻ em dưới sáu tuổi (tuổi bắt đầu vào học lớp một).
mần thinh
(Phương ngữ) có nghĩa là giữ im lặng, không nói gì.
mầu
(Phương ngữ)
mầu mè
Từ chỉ những sắc màu sặc sỡ, hoa mỹ hoặc lòe loẹt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.