maníp
Định nghĩa
Nghĩa 1: maníp (Danh từ)
Dụng cụ dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện, thường được sử dụng để tạo tín hiệu điện báo.
- 1."Gõ maníp."
- 2."Khi cần bật đèn, hãy sử dụng maníp để khởi động."
- 3."Hệ thống báo động sẽ được kích hoạt khi bạn gõ vào maníp."
Lưu ý khi sử dụng "maníp"
Lưu ý về danh từ
"maníp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "maníp"
maníp là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện, thường được sử dụng để tạo tín hiệu điện báo. Ví dụ: "Gõ maníp."
Từ liên quan
manh tràng
Mảnh đất rộng lớn dùng để trồng trọt hoặc trồng cỏ cho gia súc.
manh tâm
Sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ trong việc theo đuổi một điều gì đó.
manh động
Hành động phiêu lưu, liều lĩnh khi chưa đủ điều kiện thuận lợi, dễ dẫn đến thất bại.
mao dẫn
Dùng để chỉ hành động dẫn dắt hoặc hướng dẫn một ai đó, thường liên quan đến việc chỉ đường hoặc chỉ bảo.
mao mạch
Mạch máu nhỏ nối liền giữa động mạch và tĩnh mạch.
mao quản
Kẽ hở nhỏ giữa các hạt đất cho phép nước và không khí lưu thông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.