mẫn cảm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẫn cảm (Danh từ)

Sự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mối mẫn cảm giữa hai nhân vật trong câu chuyện rất thú vị."
  • 2."Dựa vào mẫn cảm để suy xét các phản ứng của người khác là rất quan trọng."
  • 3."Cô ấy có mẫn cảm với những thay đổi trong tâm trạng của bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "mẫn cảm"

Lưu ý về danh từ

"mẫn cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẫn cảm"

mẫn cảm là danh từ trong tiếng Việt. Sự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Mối mẫn cảm giữa hai nhân vật trong câu chuyện rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này