mẫn cảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: mẫn cảm (Danh từ)
Sự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc.
- 1."Mối mẫn cảm giữa hai nhân vật trong câu chuyện rất thú vị."
- 2."Dựa vào mẫn cảm để suy xét các phản ứng của người khác là rất quan trọng."
- 3."Cô ấy có mẫn cảm với những thay đổi trong tâm trạng của bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "mẫn cảm"
Lưu ý về danh từ
"mẫn cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mẫn cảm"
mẫn cảm là danh từ trong tiếng Việt. Sự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Mối mẫn cảm giữa hai nhân vật trong câu chuyện rất thú vị."
Từ liên quan
mẩy
Tính từ chỉ sự to và chắc hạt, chắc thịt.
mẫm
Từ để chỉ sự béo tròn, đầy đặn.
mẫn cán
Siêng năng, tận tụy và rất hiệu quả trong công việc.
mẫn tiệp
Từ cũ, ít dùng, chỉ sự linh hoạt, có khả năng ứng phó nhanh chóng trước tình huống.
mẫn tuệ
Có khả năng hiểu biết, tiếp thu nhanh và nhạy bén. Thể hiện sự thông minh và sáng suốt trong tư duy.
mẫu
Cái mà giúp người ta hiểu biết về nhiều thứ giống nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.