màn trời chiếu đất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: màn trời chiếu đất (Danh từ)

Cảnh vật hoặc không gian bên ngoài, nơi mà sự việc diễn ra dưới bầu trời và trên mặt đất.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể cắm trại ở màn trời chiếu đất và tận hưởng không khí trong lành."
  • 2."Màn trời chiếu đất đẹp như tranh vẽ vào buổi sáng sớm."
  • 3."Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài rất thú vị trong màn trời chiếu đất."

Lưu ý khi sử dụng "màn trời chiếu đất"

Lưu ý về danh từ

"màn trời chiếu đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "màn trời chiếu đất"

màn trời chiếu đất là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh vật hoặc không gian bên ngoài, nơi mà sự việc diễn ra dưới bầu trời và trên mặt đất. Ví dụ: "Chúng ta có thể cắm trại ở màn trời chiếu đất và tận hưởng không khí trong lành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này