màn kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: màn kịch (Danh từ)

Một sự việc được dàn dựng cẩn thận để diễn ra như thật, nhằm che giấu một thực tế khác phía sau.

Ví dụ (3)
  • 1."Màn kịch của hai tên lừa đảo."
  • 2."Họ đã tổ chức một màn kịch hoàn hảo để lừa gạt mọi người."
  • 3."Chúng ta không thể để mình bị cuốn vào màn kịch của họ."

Lưu ý khi sử dụng "màn kịch"

Lưu ý về danh từ

"màn kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "màn kịch"

màn kịch là danh từ trong tiếng Việt. Một sự việc được dàn dựng cẩn thận để diễn ra như thật, nhằm che giấu một thực tế khác phía sau. Ví dụ: "Màn kịch của hai tên lừa đảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này