mạnh dạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mạnh dạn (Tính từ)
Không ngại ngùng, dám làm những điều mà người khác thường e dè.
- 1."Nói năng mạnh dạn."
- 2."Cô ấy mạnh dạn bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp."
- 3."Hãy mạnh dạn theo đuổi ước mơ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "mạnh dạn"
Lưu ý về tính từ
"mạnh dạn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mạnh dạn"
mạnh dạn là tính từ trong tiếng Việt. Không ngại ngùng, dám làm những điều mà người khác thường e dè. Ví dụ: "Nói năng mạnh dạn."
Từ liên quan
mạng toàn cục
Mạng máy tính kết nối toàn cầu, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên khắp thế giới.
mạnh
Chỉ trạng thái không ốm đau, bệnh tật.
mạnh bạo
Không sợ hãi, dám nghĩ dám làm những điều mà người khác thường e ngại.
mạnh giỏi
(Phương ngữ) chỉ sức khoẻ tốt, thường được sử dụng trong lời chúc hoặc khi hỏi thăm sức khoẻ của người khác.
mạnh khoẻ
Có sức khỏe tốt, không bị ốm đau.
mạnh miệng
Từ chỉ người có cách nói hoặc phát biểu tự tin, mạnh bạo, đôi khi có phần quá mức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.