mặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặn (Tính từ)
Từ dùng để chỉ trạng thái tình cảm nồng nàn, tha thiết.
- 1."Mặn tình."
- 2."Không mặn chuyện."
- 3."Câu chuyện của họ rất mặn mà và thú vị."
- 4."Tình bạn của chúng tôi thật sự mặn nồng."
Lưu ý khi sử dụng "mặn"
Lưu ý về tính từ
"mặn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mặn"
mặn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trạng thái tình cảm nồng nàn, tha thiết. Ví dụ: "Mặn tình."
Từ liên quan
mặc xác
(Thông tục) Tương tự như 'mặc kệ', có hàm ý coi thường, không quan tâm đến điều gì đó.
mặc ý
Để cho ai đó tự do quyết định, không can thiệp.
mặc định
Đặt sẵn các thông số hoặc giá trị ở mức phổ biến để có thể sử dụng ngay (thường được áp dụng trong máy tính).
mặn chát
Mặn đến mức khiến lưỡi có cảm giác chát.
mặn miệng
Mùi vị mặn vừa phải, ngon miệng và có khả năng kích thích cảm giác thèm ăn.
mặn mà
Từ diễn tả sự chân thành và thắm thiết trong tình cảm đối với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.