mạng sườn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mạng sườn (Danh từ)
Phần nằm hai bên bụng, gần xương sườn.
- 1."Cô ấy cảm thấy đau ở mạng sườn sau khi va chạm."
- 2."Mạng sườn giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc cơ thể."
Lưu ý khi sử dụng "mạng sườn"
Lưu ý về danh từ
"mạng sườn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mạng sườn"
mạng sườn là danh từ trong tiếng Việt. Phần nằm hai bên bụng, gần xương sườn. Ví dụ: "Cô ấy cảm thấy đau ở mạng sườn sau khi va chạm."
Từ liên quan
mạng lưới
Hệ thống tổ chức bao gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có cùng một chức năng cụ thể.
mạng mỡ
Phần mỡ nằm ở hai bên bụng, ngang với thắt lưng, thường liên quan đến vấn đề sức khỏe.
mạng nhện
Lưới do con nhện tạo ra bằng tơ để bắt mồi.
mạng toàn cục
Mạng máy tính kết nối toàn cầu, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên khắp thế giới.
mạnh
Chỉ trạng thái không ốm đau, bệnh tật.
mạnh bạo
Không sợ hãi, dám nghĩ dám làm những điều mà người khác thường e ngại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.