mãn
Định nghĩa
Nghĩa 1: mãn (Động từ)
Thể hiện trạng thái đã hoàn thành, kết thúc một quá trình hoặc một thời gian xác định.
- 1."Mãn tang."
- 2."Mãn hạn tù."
- 3.""Chờ chàng xuân mãn hè qua, Bông lan đã nở, sao mà vắng tin!""
- 4."Sau khi hoàn thành mọi nghĩa vụ, anh ấy cảm thấy mãn nguyện."
Lưu ý khi sử dụng "mãn"
Lưu ý về động từ
"mãn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mãn"
mãn là động từ trong tiếng Việt. Thể hiện trạng thái đã hoàn thành, kết thúc một quá trình hoặc một thời gian xác định. Ví dụ: "Mãn tang."
Từ liên quan
mãi dâm
Hành động mại dâm, tức là việc bán dâm để kiếm tiền.
mãi lộ
(Từ cũ) tiền phải nộp cho bọn cướp đường để được phép đi qua.
mãi lực
Sức mua trên thị trường, thường ít được sử dụng.
mãn chiều xế bóng
Thời điểm khi mặt trời đã bắt đầu lặn xuống và ánh sáng chiều tàn, thường gợi lên cảm xúc bình yên, thư thái.
mãn khai
(Văn chương) Hoa nở rộ, lúc đẹp nhất.
mãn khoá
Kết thúc một khoá học hoặc khoá thi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.