mãnh lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mãnh lực (Danh từ)

Sức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy có mãnh lực lớn trong doanh nghiệp, mọi quyết định của ông đều được mọi người tôn trọng."
  • 2."Khi đấu tranh cho quyền bình đẳng, những người lãnh đạo thường sử dụng mãnh lực của họ để thu hút sự chú ý từ cộng đồng."
  • 3."Cô ấy đã thể hiện mãnh lực của mình khi đứng lên bảo vệ ý kiến của mình trước đám đông."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mãnh lực (Danh từ)

Năng lực hoặc sức mạnh thể chất.

Ví dụ (3)
  • 1."Để hoàn thành cuộc đua marathon, bạn cần có mãnh lực và sự kiên nhẫn."
  • 2."Các vận động viên cần có mãnh lực để có thể cạnh tranh trong các giải đấu lớn."
  • 3."Tập luyện thường xuyên giúp tôi tăng cường mãnh lực và sức bền."

Lưu ý khi sử dụng "mãnh lực"

Lưu ý về danh từ

"mãnh lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mãnh lực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mãnh lực"

mãnh lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người. Ví dụ: "Ông ấy có mãnh lực lớn trong doanh nghiệp, mọi quyết định của ông đều được mọi người tôn trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này