mãnh lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: mãnh lực (Danh từ)
Sức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người.
- 1."Ông ấy có mãnh lực lớn trong doanh nghiệp, mọi quyết định của ông đều được mọi người tôn trọng."
- 2."Khi đấu tranh cho quyền bình đẳng, những người lãnh đạo thường sử dụng mãnh lực của họ để thu hút sự chú ý từ cộng đồng."
- 3."Cô ấy đã thể hiện mãnh lực của mình khi đứng lên bảo vệ ý kiến của mình trước đám đông."
Nghĩa 2: mãnh lực (Danh từ)
Năng lực hoặc sức mạnh thể chất.
- 1."Để hoàn thành cuộc đua marathon, bạn cần có mãnh lực và sự kiên nhẫn."
- 2."Các vận động viên cần có mãnh lực để có thể cạnh tranh trong các giải đấu lớn."
- 3."Tập luyện thường xuyên giúp tôi tăng cường mãnh lực và sức bền."
Lưu ý khi sử dụng "mãnh lực"
Lưu ý về danh từ
"mãnh lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mãnh lực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mãnh lực"
mãnh lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người. Ví dụ: "Ông ấy có mãnh lực lớn trong doanh nghiệp, mọi quyết định của ông đều được mọi người tôn trọng."
Từ liên quan
mãng xà
Con trăn đã sống lâu năm, đạt được sức mạnh đặc biệt và thường được miêu tả là gây hại cho con người trong các câu chuyện cổ.
mãnh hổ
Hổ dữ; thường được dùng để ví những người dũng cảm và sở hữu sức mạnh phi thường.
mãnh liệt
Mạnh mẽ và dữ dội.
mãnh thú
Loại thú dữ, có sức mạnh và hung tợn.
mãnh tướng
(Từ cũ) chỉ một viên tướng dũng mãnh, gan dạ và tài ba trong chiến đấu.
mão
(thường viết hoa) Kí hiệu thứ tư trong địa chi, lấy mèo làm tượng trưng; đứng sau Dần và trước Thìn. Kí hiệu này được sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.