mãn nguyệt khai hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: mãn nguyệt khai hoa (Danh từ)
Mãn nguyệt khai hoa là một thành ngữ chỉ sự việc thuận lợi, tốt đẹp, thường dùng để chỉ những sự khởi đầu suôn sẻ và đầy hứa hẹn.
- 1."Mới vào công ty mà đã được giao dự án lớn, thật là mãn nguyệt khai hoa!"
- 2."Khi nhìn thấy con mình lần đầu tiên, tôi cảm thấy mãn nguyệt khai hoa trong lòng."
- 3."Cuộc gặp gỡ hôm nay mở ra nhiều cơ hội mới, đúng là mãn nguyệt khai hoa."
Nghĩa 2: mãn nguyệt khai hoa (Động từ)
Mãn nguyệt khai hoa cũng có thể dùng để nói về việc phát đạt, thành công trong công việc hay cuộc sống.
- 1."Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng mãn nguyệt khai hoa trong sự nghiệp."
- 2."Mọi người đều cảm thấy phấn khởi khi thấy công ty mãn nguyệt khai hoa sau thời gian khó khăn."
- 3."Tôi tin rằng với nỗ lực này, tương lai sẽ mãn nguyệt khai hoa hơn."
Lưu ý khi sử dụng "mãn nguyệt khai hoa"
Lưu ý về động từ
"mãn nguyệt khai hoa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mãn nguyệt khai hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mãn nguyệt khai hoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mãn nguyệt khai hoa"
mãn nguyệt khai hoa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mãn nguyệt khai hoa là một thành ngữ chỉ sự việc thuận lợi, tốt đẹp, thường dùng để chỉ những sự khởi đầu suôn sẻ và đầy hứa hẹn. Ví dụ: "Mới vào công ty mà đã được giao dự án lớn, thật là mãn nguyệt khai hoa!"
Từ liên quan
mãn kinh
(Hiện tượng sinh lý ở phụ nữ) chấm dứt hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt, thường xảy ra sau một độ tuổi nhất định.
mãn kiếp
(Khẩu ngữ) chỉ việc kéo dài suốt đời, cho đến khi qua đời (thường nói về những điều không tốt).
mãn nguyện
Tình trạng hoàn toàn bằng lòng, thoả mãn với những gì mình đang có, không mong muốn thêm gì khác.
mãn nhiệm
Kết thúc một nhiệm kỳ công tác hoặc nhiệm vụ.
mãn tính
Từ dùng để chỉ bệnh có tính chất kéo dài và khó chữa trị.
mãn đời
Từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái đã đạt đến cực điểm của cuộc đời, tương đương với 'mãn kiếp'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.