măng tơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: măng tơ (Tính từ)
Ít được dùng, chỉ trạng thái non trẻ, chưa trưởng thành.
- 1."Khuôn mặt măng tơ."
- 2."Cô bé có làn da măng tơ tươi tắn."
- 3."Đôi mắt măng tơ ánh lên sự ngây thơ."
Lưu ý khi sử dụng "măng tơ"
Lưu ý về tính từ
"măng tơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "măng tơ"
măng tơ là tính từ trong tiếng Việt. Ít được dùng, chỉ trạng thái non trẻ, chưa trưởng thành. Ví dụ: "Khuôn mặt măng tơ."
Từ liên quan
măng sữa
Còn nhỏ, ngây thơ và non nớt.
măng tây
Cây leo thuộc họ hành tỏi, có thân ngầm và mầm non hình trụ, mang nhiều vảy hình tam giác, thường được dùng làm rau ăn.
măng tô
Áo khoác ngoài kiểu Âu, dài, được may từ các loại vải dày như len hoặc dạ, thường có lớp lót bên trong để giữ ấm.
măng đá
Đá vôi hình thành ở nền các hang động, có hình dạng giống như búp măng mới nhú.
măng-đô-lin
Một loại nhạc cụ điện tử có hình dạng giống như đàn guitar, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc hiện đại.
mĩ
Đẹp, có vẻ đẹp thu hút.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.