man trá
Định nghĩa
Nghĩa 1: man trá (Tính từ)
Tính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt.
- 1."Thói man trá."
- 2."Thủ đoạn man trá."
- 3."Một câu chuyện man trá không thể nào thuyết phục được ai."
- 4."Hãy cẩn thận với những lời hứa man trá."
Lưu ý khi sử dụng "man trá"
Lưu ý về tính từ
"man trá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "man trá"
man trá là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt. Ví dụ: "Thói man trá."
Từ liên quan
man mác
Cảm giác lâng lâng, có chút buồn bã trong tâm trạng.
man mát
Hơi mát, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái.
man rợ
Tàn ác đến mức cực độ, không còn tính người.
man-gan
Man-gan là một loại trái cây có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sử dụng trong món tráng miệng.
man-to-za
Từ dùng để chỉ một loại đường kép, tương tự như maltose.
mandolin
Đàn có bốn dây kim loại, được gảy bằng phím, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và cổ điển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.