man rợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: man rợ (Tính từ)
Tàn ác đến mức cực độ, không còn tính người.
- 1."Những đòn tra tấn man rợ."
- 2."Hành động của bọn chúng thật man rợ."
- 3."Chúng ta không thể chấp nhận những hành vi man rợ như vậy."
Lưu ý khi sử dụng "man rợ"
Lưu ý về tính từ
"man rợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "man rợ"
man rợ là tính từ trong tiếng Việt. Tàn ác đến mức cực độ, không còn tính người. Ví dụ: "Những đòn tra tấn man rợ."
Từ liên quan
man khai
Man khai là một loại rượu làm từ gạo, đặc trưng cho văn hóa ẩm thực của người Việt.
man mác
Cảm giác lâng lâng, có chút buồn bã trong tâm trạng.
man mát
Hơi mát, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái.
man trá
Tính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt.
man-gan
Man-gan là một loại trái cây có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sử dụng trong món tráng miệng.
man-to-za
Từ dùng để chỉ một loại đường kép, tương tự như maltose.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.