mập ù
Định nghĩa
Nghĩa 1: mập ù (Tính từ)
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ người hoặc vật có thân hình to lớn, đầy đặn.
- 1."Cô ấy rất dễ thương với thân hình mập ù."
- 2."Con mèo nhà tôi mập ù và thích ngủ cả ngày."
Lưu ý khi sử dụng "mập ù"
Lưu ý về tính từ
"mập ù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mập ù"
mập ù là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ dùng để chỉ người hoặc vật có thân hình to lớn, đầy đặn. Ví dụ: "Cô ấy rất dễ thương với thân hình mập ù."
Từ liên quan
mập
Béo và có vẻ chắc khỏe.
mập mạp
Mập, thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khối lượng lớn, đầy đặn.
mập mờ
Từ dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, gây khó khăn cho người khác trong việc hiểu hoặc nhận định chính xác.
mập ú
Diễn tả trạng thái hoặc hình dáng của ai đó khi có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
mập ú ù
Chỉ trạng thái cơ thể mập mạp, đầy đặn hơn bình thường, thường để chỉ một người nào đó có thân hình tròn trịa, dễ thương.
mật
túi mật (thuật ngữ ngắn gọn)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.