Từ vựng vần L (trang 10/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lồng bồngTừ miêu tả một vật xốp, nhẹ, bồng bềnh, không bị nén chặt.
- lông bông lang bang(Khẩu ngữ) Thể hiện sự lộn xộn, không ngăn nắp hoặc không có mục đích rõ ràng.
- lóng ca lóng cóngMiêu tả một trạng thái hoặc hành động bất thường, lộn xộn, không gọn gàng.
- lông cặmTừ ít được sử dụng để chỉ loại lông đặc biệt.
- lỏng cha lỏng chỏng(Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ và có mức độ nghiêm trọng hơn so với 'lỏng chỏng'.
- lổng cha lổng chổngTừ dùng trong khẩu ngữ, diễn tả trạng thái như 'lổng chổng' nhưng mang hàm ý mức độ nhiều hơn.
- lòng chảoĐịa hình trũng ở miền núi, có hình dạng tròn hoặc bầu dục, thường được bao bọc kín hoặc gần kín bởi các ngọn núi xung quanh.
- lòng chim dạ cáNghĩa đen là tâm tình hay nội tâm phức tạp, thường chỉ những suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc và khó hiểu của con người.
- lỏng chỏngTừ mang nghĩa tương tự như 'lổng chổng'.
- lổng chổngTừ miêu tả trạng thái ngổn ngang, lộn xộn, không được sắp xếp theo hàng lối rõ ràng.
- lồng cồng(Khẩu ngữ) cồng kềnh, không gọn gàng.
- lóng cóngTừ dùng để chỉ trạng thái chân tay cử động vụng về, khó khăn, giống như bị tê cứng.
- long cungCung điện dưới nước của Long Vương, thường được miêu tả trong các truyền thuyết và cổ tích.
- lòng đàoTrạng thái của các món ăn như trứng hoặc thịt luộc có màu hồng nhạt bên trong khi vừa chín tới.
- lòng đen(Phương ngữ) Thuật ngữ dùng để chỉ một loại tình cảm hoặc suy nghĩ sâu sắc, thường có ý nghĩa tiêu cực.
- long diên hươngMột loại hương liệu giống như sáp, thường được sử dụng trong y học.
- long đìnhKiệu có mui, thường dùng để vua đi hoặc để rước thần linh.
- long đongVất vả, khó nhọc, không được yên ổn vì gặp nhiều trắc trở và điều không may.
- lòng đườngPhần mặt đường nằm giữa hai mép hoặc hai vỉa hè, được dành cho phương tiện giao thông.
- lồng ghépNối ghép các phần lại với nhau để tạo thành một chỉnh thể gắn kết.
- lộng gióTính từ mô tả (nơi) có gió thổi mạnh do vị trí cao hoặc không bị che chắn.
- lộng hànhHành động làm gì đó một cách tự do, không bị giới hạn hay kiểm soát.
- lông hồngLông của chim hồng, thường được sử dụng trong văn học cổ để ví von cái chết là rất nhẹ nhàng.
- lồng hổng(Phương ngữ) (trẻ con) chỉ tính cách hỗn láo, hay vòi vĩnh do được nuông chiều quá mức.
- lông hútBộ phận hình lông ở xung quanh phần đầu mút rễ cây, có chức năng hút chất dinh dưỡng từ đất để nuôi dưỡng cây.
- lỏng khỏngCao và gầy, có vẻ yếu ớt.
- lòng khòngDài, gầy và hơi cong, trông yếu đuối hoặc vụng về.
- lồng kínhThiết bị y tế bằng kính có hình dạng như một chiếc lồng, được sử dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh trong trường hợp cần cách ly với môi trường xung quanh.
- lông láLông dài và rậm, nói chung về có lông ở cơ thể.
- lóng la lóng lánhDiễn tả sự sáng bóng, lấp lánh của một vật thể, thường dùng để mô tả những thứ có ánh sáng phản chiếu tốt.
- lỏng la lỏng lẻo(Khẩu ngữ) rất lỏng lẻo, gần như có thể dễ dàng tuột ra hoặc bị rời ra.
- lòng lang dạ sóiSự ám chỉ đến một người có tâm hồn tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn, thường hành xử với sự xảo quyệt hoặc độc ác.
- lòng lang dạ thúTâm trạng hay cảm xúc bên trong của con người thường chỉ sự lừa dối, giả dối hay lòng tham, không chân thành.
- lóng lánhDiễn tả sự sáng bóng, tỏa sáng, thường liên quan đến ánh sáng hoặc sự phản chiếu.
- long lay(Từ cũ, Ít dùng) Nghĩa tương tự như 'lung lay', chỉ trạng thái không vững chắc, lắc lư.
- lộng lẫyĐẹp rực rỡ, sang trọng và ấn tượng.
- lỏng lẻoThiếu sự chặt chẽ và nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc kiểm soát.
- lông lốcCó nghĩa là trọc lông lốc (nói tắt) để chỉ một kiểu đầu trọc.
- long lócTừ biểu thị tác động, diễn tả một hành động diễn ra liên tục hoặc kéo dài.
- lồng lộnmô tả sự hỗn loạn, nhốn nháo, hay diễn ra trong tình trạng không ổn định.
- lồng lộng(khoảng không gian) cao rộng và thoáng đãng, mang lại cảm giác như vô cùng tận.
- long mạchDòng chảy hoặc luồng năng lượng trong cơ thể, thường liên quan đến ý thức, tâm linh hoặc sức khỏe.
- lòng mángMặt phía trong trũng xuống của cái máng, thường dùng để chứa nước hoặc thức ăn cho gia súc.
- lông măngLà loại lông rất mảnh và mềm, tương tự như lông tơ.
- lông maoLông của thú, thường có dạng sợi mềm, có chức năng giữ ấm hoặc bảo vệ da.
- lông màyĐám lông mọc thành hàng dài ở phía trên mắt, thường có tác dụng bảo vệ và tạo hình cho khuôn mặt.
- lông miLông mọc trên bờ mí mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và cản trở ánh sáng chói.
- long nãoTừ cũ, chỉ băng phiến, loại tinh thể được chế biến từ dầu long não.
- lóng nga lóng ngóngTừ dùng để chỉ sự lóng ngóng, vụng về, thể hiện mức độ nhiều hơn so với lóng ngóng thông thường.
- lộng ngônNói năng không có tổ chức, thường là thiếu căn cứ hoặc không đúng sự thật.
- lóng ngóngDiễn tả sự vụng về, không khéo léo hoặc khó xử trong hành động.
- lộng ngữLời nói hoặc cách nói phóng đại, không đúng với thực tế, thường dùng để gây ấn tượng mạnh.
- lồng ngựcPhần cơ thể phía trước của ngực, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.
- long nhãnCùi nhãn được phơi hoặc sấy khô, thường được sử dụng làm vị thuốc trong y học cổ truyền.
- long nhan(Từ cũ, Trang trọng) nét mặt của vua.
- lông nheo(Phương ngữ) Là từ chỉ lông mi.
- lông nhông(đi, chạy) có vẻ nhàn hạ, không làm việc gì cụ thể.
- lóng nhóngỞ trong trạng thái không biết làm gì, lãng phí thời gian trong sự chờ đợi.
- long nhongDi chuyển một cách chậm chạp, không có mục đích rõ ràng.
- lộng ócGây nhức đầu hoặc choáng váng.
- lông quặmLông mi quặp vào trong tròng mắt, gây ra loét giác mạc, là một biến chứng của bệnh đau mắt hột.
- lộng quyềnHành động làm việc vượt quá quyền hạn của bản thân, lấn át cả quyền hạn của người cấp trên.
- lòng son dạ sắtTâm hồn chân thành, kiên định và bền bỉ, thường dùng để miêu tả tính cách của một người có đức tính tốt, không dễ bị lay chuyển.
- lòng sôngPhần đáy trũng giữa hai bờ sông, nơi thường xuyên có nước chảy.
- lòng thà lòng thòngTừ dùng để chỉ trạng thái, như lòng thòng nhưng nhấn mạnh hơn.
- lòng tham không đáyTính cách luôn muốn có nhiều thứ, không bao giờ thỏa mãn với những gì mình có.
- lòng thànhTấm lòng chân thành, thể hiện sự tôn trọng và thành ý.
- long thểHình thể dài, thường dùng để chỉ một kiểu dáng hoặc trạng thái khi muốn nhấn mạnh sự dài hoặc thon của một vật.
- lòng thòng(Khẩu ngữ) Chỉ sự dài dòng, phần thừa không cần thiết.
- lồng tiếngTạo ra tiếng nói cho các nhân vật trong phim, thường thực hiện sau khi đã quay xong phần cơ bản.
- lông tơLông mềm và ngắn thường thấy trên khuôn mặt người trẻ tuổi.
- long tongHành động lười biếng, không làm gì, thường là nằm dài trên giường hoặc sofa.
- lòng trắngPhần trắng của trứng, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- long trời chuyển đấtDiễn tả sự thay đổi lớn lao hoặc sự kiện quan trọng xảy ra, thường là do thiên nhiên hoặc một tình huống đặc biệt.
- long trời lở đấtDiễn tả sự thay đổi lớn lao, rộng rãi, có thể xảy ra nhiều hiện tượng bất thường trong cuộc sống.
- long trọngMang đầy đủ nghi thức và không khí trang nghiêm.
- lòng và lòng vòng(Khẩu ngữ) chỉ sự quanh co, không thẳng thắn, thậm chí có thể gây hiểu lầm.
- long vân(Từ cũ, Văn chương) hình ảnh của rồng và mây; thường chỉ những cơ hội tốt đẹp để tạo dựng sự nghiệp.
- lòng vòngDi chuyển hoặc nói một cách quanh co, không thẳng thắn.
- lông vũLông của chim, thường có hình ống dài với các sợi lông mọc tỏa ra hai bên.
- long vươngVị vua trong truyền thuyết sống dưới nước, theo quan niệm của người xưa.
- loong toongNhân viên phụ trách việc giấy tờ và các công việc lặt vặt tại các cơ quan trong thời kỳ Pháp thuộc; cũng để chỉ người làm những việc nhỏ nhặt hoặc bị sai vặt.
- lốpVành cao su bọc ngoài săm bánh của một số loại xe, tiếp xúc trực tiếp với mặt đường.
- lớp(Khẩu ngữ) khoảng thời gian chưa xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
- lópLều nhỏ, thường được che bằng chiếu hoặc lá, để người canh đêm ngồi.
- lợpHành động phủ kín một bề mặt bằng lớp vật liệu thích hợp.
- lọpLớp là một nhóm học sinh hoặc sinh viên học cùng một khóa học hoặc cùng một cấp đào tạo.
- lộp bà lộp bộpTừ miêu tả trạng thái liên tục, giống như lộp bộp.
- lốp ba lốp bốpCó nghĩa tương tự như 'lốp bốp' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn và tính liên tiếp.
- lộp bộpTừ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, như tiếng của vật nặng rơi xuống đất, tạo cảm giác thưa thớt và không đều.
- lốp bốpTừ mô phỏng tiếng phát ra lớn và giòn, nghe lẫn lộn và không đều giống như tiếng bật nổ mạnh.
- lộp cộpTừ dùng để mô phỏng những âm thanh ngắn, gọn và trầm như tiếng của vật cứng va chạm liên tiếp vào mặt nền cứng.
- lốp cốpTừ mô phỏng âm thanh vang vọng, khô, và gọn khi các vật cứng va chạm mạnh vào nhau, nhưng không liên tục và có khoảng cách.
- lốp đốpTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lốp bốp'.
- lộp độpTừ dùng để miêu tả âm thanh phát ra khi một vật nào đó rơi xuống mạnh và phát ra tiếng nổ lớn.
- lớp họcPhòng nơi diễn ra hoạt động học tập và giảng dạy.
- lớp langThứ tự, cách sắp xếp có hệ thống giữa các phần, thường để chỉ ý nghĩa khái quát.
- lóp ngópTừ dùng để miêu tả tư thế cố gắng ngoi lên từ dưới nước hoặc dưới đất một cách khó khăn và mệt nhọc.
- lớp nhớpDính bẩn và gây cảm giác khó chịu.
- lót(Khẩu ngữ) hành động đưa tiền hoặc quà biếu để được ưu ái, giúp đỡ.
- lộtLàm cho bộc lộ rõ bản chất hoặc bản sắc bị ẩn giấu.
- lốtVỏ bọc bên ngoài, dùng để che giấu bản chất thật của một người, nhằm mục đích đánh lừa người khác.
- lọtRơi vào chỗ nguy hiểm đã được sắp đặt trước.
- lợtTừ chỉ sự nhạt nhòa, không đậm, thường dùng để miêu tả vị hoặc màu sắc.
- lót dạĂn một ít thức ăn (thường vào buổi sáng) để giảm cơn đói.
- lợt lạtTừ dùng để chỉ trạng thái không đậm đặc, nhạt nhẽo, hoặc lâng lâng.
- lót lòngTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lót dạ', chỉ hành động ăn một cái gì đó nhẹ nhàng để làm ấm bụng.
- lọt lòngChỉ trạng thái vừa ra khỏi bụng mẹ, tức là mới được sinh ra (thường dùng để nói về trẻ em).
- lọt lướiThoát khỏi sự vây bắt hoặc bị chặn lại.
- lót ổ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Làm tổ cho chim.
- lớt phớt(Khẩu ngữ) hời hợt, chỉ chú trọng vào bề ngoài, không đi sâu vào vấn đề.
- lọt sàng xuống niaHành động không đạt yêu cầu, hoặc không được mong đợi, thường dẫn đến việc bị lọt ra ngoài kiểm soát hoặc không được chọn.
- lột tảThể hiện một cách đầy đủ và sinh động thông qua các phương tiện nghệ thuật những điều trừu tượng, khó hình dung.
- lọt taiTừ dùng để chỉ những lời nói dễ nghe, hợp với ý thích của người nghe.
- lót tay(Khẩu ngữ) việc đưa một khoản tiền nhỏ để vụ lợi, thường trong các giao dịch không chính thức.
- lọt thỏmLọt hoàn toàn vào giữa một cách dễ dàng hoặc bị che khuất bởi những vật khác lớn hơn nhiều.
- lột trầnCó nghĩa tương tự như bóc trần, chỉ hành động vạch trần sự thật hoặc tính cách thật sự của một người.
- lột xácCụm từ chỉ sự biến đổi, thay đổi hoàn toàn về hình thức, tính chất hoặc trạng thái.
- lửỞ trong trạng thái không còn sức lực, cảm giác như rã rời.
- lưĐỉnh nhỏ dùng để đốt trầm hoặc hương.
- luĐồ đựng bằng gốm, có hình dáng giống chum nhưng nhỏ hơn.
- lúLối chơi cờ bạc truyền thống, trong đó người chơi đặt tiền vào bốn cửa.
- lũNước dâng cao ở vùng nguồn, đổ vào dòng sông trong thời gian ngắn do mưa hoặc tuyết tan.
- lừ(Phương ngữ) từ lờ.
- lữTừ viết tắt chỉ lữ đoàn, thường dùng trong quân đội để chỉ một đơn vị lớn.
- lu bu(Phương ngữ) Thể hiện trạng thái bận rộn, không ngơi tay.
- lu bù(Khẩu ngữ) ở trạng thái không còn thấy bất kỳ giới hạn nào.
- lử cò bợDiễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, thường sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hay hoạt động chậm chạp.
- lữ đoànĐơn vị tổ chức trong lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn nhưng nhỏ hơn sư đoàn.
- lù đùTừ miêu tả dáng vẻ ngờ nghệch, chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- lừ đừChậm chạp, nặng nề, không linh hoạt trong hoạt động.
- lử đửTừ mô tả trạng thái uể oải, chậm chạp, ít hoạt bát.
- lử đử lừ đừTừ dùng để chỉ tình trạng uể oải, chậm chạp hơn so với 'lừ đừ'.
- lữ hànhHoạt động đi du lịch, thường là đến những địa điểm mới hoặc xa lạ.
- lụ khà lụ khụDiễn tả trạng thái lụ khụ nhưng nhấn mạnh hơn về sự yếu đuối hay không còn sức sống.
- lữ kháchNgười đi du lịch, thường là đi một mình hoặc theo nhóm, có thể đi xa để khám phá các địa điểm mới.
- lụ khụTừ dùng để miêu tả dáng vẻ của người già, chậm chạp và yếu đuối, thể hiện sự thiếu sức sống.
- lử khửCó dáng điệu chậm chạp, mệt mỏi, ủ rũ thường thấy ở người ốm.
- lừ khừTừ dùng để chỉ trạng thái chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- lù khùTừ mô tả dáng vẻ chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn và hoạt bát.
- lủ khủ(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng có nhiều thứ được bày biện lộn xộn, không gọn gàng.
- lủ khủ lù khùTừ chỉ trạng thái lù khù, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lử khử lừ khừMang ý nghĩa giống như 'lử khử' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lú lẫnmô tả trạng thái thiếu sự rõ ràng, nhầm lẫn hoặc không còn minh mẫn trong suy nghĩ, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc do mệt mỏi.
- lú lấpMù mờ, không rõ ràng, có thể do thiếu thông tin hoặc đang trong tình trạng nhầm lẫn.
- lũ lĩ(Khẩu ngữ) chỉ một nhóm người hoặc vật với số lượng tương đối đông.
- lu loaCố tình làm ầm ĩ một cách quá mức về việc liên quan đến bản thân để đòi hỏi sự chú ý hoặc đồng tình (có ý chê bai).
- lừ lừ(mắt) có ánh nhìn thẳng, thể hiện sự bực bội, giận dữ, hoặc không có thiện cảm.
- lù lùLớn và sừng sững, khiến người ta phải chú ý ngay cả khi không có ý nhìn.
- lũ lượtTừ chỉ việc diễn ra thành từng đoàn, nối tiếp nhau một cách không ngừng.
- lũ lụtHoàn cảnh nước dâng cao, gây ngập lụt, thường do mưa lớn hoặc bão.
- lu mờKhông rõ ràng, không sáng sủa hoặc không rõ nét.
- lù mùCó ánh sáng yếu ớt đến mức trông vừa sáng vừa tối.
- lú nhúHành động mới nhú ra hàng loạt với độ dài và chiều cao không đồng nhất.
- lũ ốngLũ mạnh mẽ, giống như dòng nước ào ạt dâng trào từ một ống khổng lồ, có khả năng tàn phá lớn.
- lữ quán(Từ cũ) là nơi để khách dừng chân, nghỉ ngơi trong chuyến đi.
- lũ quétLũ lớn xảy ra bất ngờ, thường tại các khu vực rừng núi có địa hình dốc đứng, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng trên một diện tích rộng.
- lù rùTừ dùng để mô tả dáng vẻ chậm chạp, lờ đờ, như người bị bệnh hoặc không có sức sống.
- lú ruột lú ganChỉ trạng thái không tỉnh táo, mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động đúng đắn.
- lử thửTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lừ thừ'.
- lữ thứHành trình hoặc chuyến đi mà một nhóm người cùng đi, thường là để khám phá một vùng đất mới.
- lừ thừChậm chạp, uể oải trong hành động hoặc thái độ.
- lử thử lừ thừMang nghĩa giống như lừ thừ nhưng chỉ mức độ nhiều hơn.
- lù xùTo lớn, cồng kềnh, không gọn gàng.
- lùaDụng cụ bằng sắt có những lỗ tròn nhỏ, dùng để kéo kim loại (thường là vàng, bạc) thành sợi.
- lũaTừ miêu tả trạng thái bị rữa nát, hư hỏng.
- lua(Phương ngữ) có nghĩa giống như lùa.
- lụaHàng dệt bằng tơ, có đặc điểm mỏng, mềm mại và mịn màng.
- lửaTrạng thái tinh thần và tình cảm mạnh mẽ, sôi sục, như có ngọn lửa đang bùng cháy trong người.
- lựaChọn lựa chiều, hướng, hoặc lối đi, nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong công việc.
- lứaNhóm người có độ tuổi tương đồng.
- lúaTên gọi khác của thóc, một loại ngũ cốc quan trọng trong nông nghiệp.
- lừaThú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, có tai dài, thường được nuôi để kéo xe hoặc chở hàng.
- lửa binh(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như 'binh lửa', ám chỉ sự chiến tranh hay xung đột.
- lừa bịpLừa dối người khác bằng những mánh khoé xảo trá để che giấu sự thật.
- lúa cấyLúa được gieo mạ, sau đó được nhổ lên để cấy vào ruộng.
- lửa cháy đổ thêm dầuHành động làm cho một tình huống xấu thêm, nghiêm trọng hơn so với hiện trạng ban đầu.
- lúa chétLúa mọc lên từ các mầm của đốt gốc rạ sau khi thu hoạch.
- lựa chọnHành động chọn lựa giữa nhiều vật hoặc người có cùng loại, nói chung.
- lửa đạnCảnh chiến tranh, thể hiện sự nguy hiểm và chết chóc.