Từ vựng vần L (trang 9/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lồiTừ dùng để chỉ một đa giác nằm về một phía của bất kỳ đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
- lợi(Phương ngữ, Ít dùng) mép, bờ
- lói(Khẩu ngữ) loại pháo được làm bằng thuốc nổ nhồi vào ống dài.
- lỏi(Thông tục) từ chỉ những đứa trẻ nhỏ, trẻ con.
- lòi(Khẩu ngữ) Làm lộ ra điều gì đó mà người khác muốn che giấu, thường là điều xấu hoặc bị chỉ trích.
- loi(Phương ngữ) chỉ hành động làm cho đau đớn hoặc khó chịu.
- lỗiĐiều sai sót, không đúng trong cách cư xử hoặc hành động.
- lõiVật được sử dụng để tạo ra lỗ rỗng trong sản phẩm đúc.
- lờiNhư lãi, chỉ lợi nhuận thu được từ việc buôn bán, đầu tư hoặc hoạt động sản xuất.
- lốiHình thức diễn ra của một hoạt động đã trở thành ổn định, có những đặc điểm riêng biệt.
- lôi(Khẩu ngữ) đưa một vật ra từ chỗ bị che khuất hoặc kín đáo.
- lộiTừ cũ hoặc phương ngữ, có nghĩa là bơi.
- lơi(Phương ngữ) chỉ việc dôi ra hoặc thừa ra so với nhu cầu.
- lời ăn lỗ chịuCâu nói thể hiện sự nhận thức về hậu quả của việc mình đã nói hoặc đã làm, thường dùng để nhắc nhở trách nhiệm cá nhân.
- lời ăn tiếng nóiCách diễn đạt, lời nói và cách sử dụng ngôn ngữ của một người, thể hiện nhân cách và văn hóa của họ.
- lời bạtBài viết ở cuối sách nhằm trình bày thêm một số ý kiến hoặc nhận định liên quan đến nội dung của tác phẩm.
- lợi bất cập hạiMột câu tục ngữ thể hiện rằng lợi ích thu được không bằng những thiệt hại có thể xảy ra.
- lôi bè kéo cánhHành động làm cho một nhóm người, vật hay sự việc tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là không mong muốn hoặc không tiện lợi.
- lội bộ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) đi bộ, thường với ý nghĩa khó khăn, vất vả.
- loi choiHành động hoặc hoạt động vui chơi, giải trí nhằm thư giãn và tận hưởng.
- lôi cuốnLàm cho người khác cảm thấy thiện cảm, thích thú đến mức bị cuốn theo.
- lợi danhÍt dùng, có nghĩa tương tự như danh lợi.
- lợi điểmĐiểm thuận lợi hoặc lợi ích trong một tình huống nào đó.
- lôi đìnhSấm và sét; thường được dùng để ví von cho một cơn giận dữ lớn.
- lõi đời(Khẩu ngữ) chỉ người thành thạo, có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về những chiêu trò trong cuộc sống (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
- lòi domBệnh sa trực tràng ra ngoài hậu môn, còn được gọi là sa hậu môn.
- lợi dụngSử dụng ai đó hoặc một tình huống một cách không công bằng để đạt được lợi ích cho bản thân.
- lòi đuôi(Khẩu ngữ) chỉ việc để lộ ra những điểm yếu, khuyết điểm mà người ta cố gắng giấu kín một cách gián tiếp.
- lời đường mậtCâu nói ngọt ngào, dễ chịu nhưng có thể không thành thật, thường nhằm mục đích gây ảnh hưởng hoặc lừa dối người khác.
- lời giải(Khẩu ngữ) cách diễn đạt giải thích hoặc phương pháp hợp lý để giải quyết một vấn đề hoặc công việc.
- lợi hạiKhái niệm chỉ mặt lợi và mặt hại của một việc gì đó, được so sánh với nhau.
- lợi íchLợi ích, tức là những điều có giá trị, sự tốt đẹp, hoặc tiện lợi từ một hành động hay sự vật.
- lôi kéoHành động khiến người khác nghe theo và đứng về phía mình hoặc đi theo mình.
- lợi khíCông cụ hoặc phương tiện có hiệu quả để thực hiện một công việc nào đó.
- lơi lảÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như lả lơi, thường chỉ trạng thái thiếu nghiêm túc hoặc dễ dãi.
- lơi làÍt dùng, có nghĩa tương tự như lơ là.
- lỗi lạcTài giỏi một cách khác thường, nổi bật hơn người.
- lời lãiTiền hoặc lợi nhuận nhận được từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
- lỗi lầmLỗi hoặc khuyết điểm tương đối lớn, thường được dùng để chỉ những sai sót trong hành động hoặc quyết định.
- lời lẽCách diễn đạt hoặc cách nói, thường thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người nói.
- lời lỗKhái niệm chỉ sự tính toán lợi nhuận và thua lỗ trong kinh doanh.
- lợi lộcMón lợi, thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực để chỉ những lợi ích nhỏ mọn.
- lồi lõmCó nhiều chỗ lồi và chỗ lõm không đều trên một bề mặt, thường dùng để mô tả địa hình.
- lôi longMột loài thằn lằn cổ xưa, có kích thước lớn, cổ dài và đầu nhỏ, thường di chuyển bằng bốn chân.
- lơi lỏngBuông lỏng, không chặt chẽ hoặc nghiêm ngặt như quy định hoặc thường lệ.
- loi ngoiHành động cố gắng nổi lên khỏi mặt nước bằng những cử động yếu ớt liên tiếp.
- loi ngoi lóp ngópBị ướt đầm đìa, ướt sũng.
- loi nhoi(động vật nhỏ) chen chúc nhau để nhô lên khỏi mặt nước hoặc bề mặt nào đó.
- lợi nhuậnKhoản tiền chênh lệch thu được từ doanh thu vượt qua chi phí sau quá trình sản xuất hoặc kinh doanh, thường áp dụng cho các tổ chức kinh doanh lớn.
- lợi niệuCó tác dụng làm tăng lượng nước tiểu, tương tự như lợi tiểu.
- lời nóiSản phẩm cụ thể của hoạt động ngôn ngữ, được hiểu trong sự đối lập với ngôn ngữ.
- lời nói đầuĐoạn văn viết ở đầu sách, trình bày ý kiến và mục đích của tác giả liên quan đến nội dung cuốn sách.
- lời nói gió bayMột câu nói, lời nói không có giá trị, dễ bị quên lãng hoặc không được chú ý.
- lời nói gói tộiMột câu nói hay ý kiến có thể làm cho người khác cảm thấy có tội hoặc bị chìm trong sự xấu hổ.
- lời nói gói vàngMột câu nói, một lời nói có giá trị, trọng lượng, thường được dùng để chỉ sự tôn trọng và ý nghĩa sâu sắc của lời nói.
- lời ong tiếng veCâu nói hoặc lời khuyên ngắn gọn, dễ hiểu và thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể hiểu là những điều dối trá hoặc không thật sự thành thật.
- lời qua tiếng lạiSự tranh luận, trao đổi ý kiến giữa hai bên, thường có sự bất đồng hoặc cãi vã.
- lợi quyềnQuyền lợi, quyền được hưởng điều gì đó, thường liên quan đến pháp lý hoặc kinh tế.
- lời ra tiếng vàoLời ra tiếng vào chỉ những thông tin, lời đồn đoán, hoặc ý kiến được truyền miệng giữa người này với người khác, thường là về một vấn đề nào đó có liên quan đến nhiều người.
- lợi suấtLợi suất là chỉ số đo lường hiệu quả kinh tế của một khoản đầu tư, thể hiện tỷ lệ lợi nhuận so với vốn đầu tư ban đầu.
- lội suối băng ngànHành động đi qua, vượt qua các dòng suối và khu rừng tự nhiên, thường liên quan đến những chuyến đi mạo hiểm hoặc tìm kiếm điều gì đó.
- lợi thếThế mạnh, điều kiện thuận lợi hơn so với người khác hoặc đối thủ.
- lối thoátCách thức và biện pháp giải quyết để thoát khỏi tình trạng bế tắc hoặc nguy hiểm.
- lôi thôi(Khẩu ngữ) Gây rắc rối, phiền phức, hay làm cho mọi chuyện trở nên phức tạp hơn.
- lỗi thờiĐã trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
- loi thoiDạng lơ thơ, không đồng đều, thường được dùng để miêu tả sự gợn sóng hoặc sự chuyển động nhẹ nhàng.
- lôi thôi lếch thếchRất lôi thôi, đến mức nhếch nhác, bệ rạc.
- lôi thôi lốc thốcCó nghĩa tương tự như lôi thôi lếch thếch, chỉ trạng thái lôi thôi, không gọn gàng.
- lợi tiểuCó tác dụng giúp cho việc tiểu tiện trở nên dễ dàng hơn.
- lời toà soạnLời ghi chú hoặc lời giới thiệu của toà soạn kèm theo một bài báo.
- lòi tóiMột tình huống khó chịu, bối rối, thường xảy ra khi ai đó mắc phải sai lầm hoặc đặt mình vào vị trí không mong muốn.
- lời tựaPhần giới thiệu ngắn gọn mở đầu cho một cuốn sách hoặc tài liệu, thường trình bày ý nghĩa hoặc nội dung chính của tác phẩm.
- lợi tứcTiền lãi nhận được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc từ khoản tiền cho vay, gửi ngân hàng.
- lời vănHình thức diễn đạt bằng ngôn ngữ được viết ra dưới dạng văn bản.
- lòi xỉ(Phương ngữ) Chỉ về trạng thái hoặc tính cách hào sảng, cởi mở.
- lối xóm(Phương ngữ) những người sống gần nhau, hàng xóm láng giềng.
- lợmCó cảm giác buồn nôn hoặc kinh tởm, thường do kích thích từ mùi, vị.
- lõm(đa giác) có ít nhất một góc bị concave
- lỡm(Khẩu ngữ) chỉ hành động xỏ ngầm để khiến người khác mắc lừa nhằm mục đích đùa cợt hoặc chế giễu.
- lõm bõmDiễn tả trạng thái của một vật có bề mặt không phẳng, bị lún xuống hoặc có lỗ hổng.
- lởm cha lởm chởm(Khẩu ngữ) rất lởm chởm, gây cảm giác hơi dễ chịu nhưng cũng có thể gây sợ hãi.
- lởm chởmCó nhiều đầu nhọn, cứng nhô lên hoặc chìa ra, không đồng đều.
- lọm cọmchỉ tình trạng không chắc chắn, không vững vàng hoặc dễ bị ảnh hưởng.
- lộm cộmHơi nhô lên không đều ở nhiều chỗ.
- lồm cồmTừ miêu tả dáng vẻ khi chống cả hai chân và hai tay để bò hoặc nhổm người dậy.
- lôm côm(Khẩu ngữ) chỉ sự lộn xộn, không nhất quán và thiếu mạch lạc.
- lốm đốmCó nhiều đốm, chấm màu sắc không đều, phân tán trên bề mặt.
- lợm giọngCó cảm giác buồn nôn, khó chịu trong cổ họng.
- lom kha lom khom(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng khom lưng, nhấn mạnh hơn so với từ 'lom khom'.
- lởm khà lởm khởmChỉ sự bừa bộn, lộn xộn hoặc không gọn gàng.
- lom khomTừ mô tả tư thế còng lưng để thực hiện một công việc nào đó.
- lọm khọmTừ mô tả dáng đi khó khăn và chậm chạp của người già yếu, thường do lưng còng.
- lòm khòmDiễn tả dáng đi lảo đảo, không vững vàng, giống như lom khom.
- lởm khởmDiễn tả tình trạng không gọn gàng, bừa bộn hoặc kém chất lượng.
- lom lom(Phương ngữ) có nghĩa là nhìn chằm chằm một cách chăm chú.
- lờm lợmCó cảm giác khó chịu, hơi lợm lợm.
- lổm ngổmTừ miêu tả dáng bò nhô lên cao, không theo trật tự, lộn xộn.
- lồm ngồmDiễn tả hành động di chuyển một cách chậm chạp, vụng về như kiểu bò hoặc lăn lộn.
- lổm nhổmỞ trong trạng thái lộn xộn, với độ cao không đồng đều.
- lôm nhômTừ dùng để chỉ trạng thái không hoàn chỉnh, chắp vá và không theo một trật tự nào cả.
- lóm thóm(Phương ngữ) có dáng vẻ rụt rè, nhút nhát, thường thể hiện sự sợ sệt.
- lờm xờmCó nhiều sợi, nhiều lớp với độ dài và ngắn không đều, trông hơi xù xì, không gọn gàng.
- lộn(động vật) thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc, trở thành một hình thức khác trong quá trình phát triển.
- lồn(Thông tục) âm hộ của người, thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- lọnNắm, mớ vật có dạng sợi, thường dùng để chỉ những thứ như tóc, nhang, hoặc các loại dây.
- lonThú rừng thuộc họ cầy, nhưng có kích thước nhỏ hơn.
- lỏn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Diễn tả hành động đi vào một cách khéo léo, không để người khác chú ý.
- lònCó nghĩa là luồn lách hay chui qua một không gian hẹp nào đó.
- lớnNgười có chức vị cao trong chế độ phong kiến.
- lờnTừ được dùng trong phương ngữ, thể hiện hành động hoặc trạng thái gì đó. Thường dùng để chỉ sự quen thuộc hoặc nhẵn mặt.
- lợnĐộng vật có guốc chẵn, chân ngắn, mõm dài và vểnh, ăn tạp, thường được nuôi để lấy thịt và mỡ.
- lộn ẩu(Phương ngữ) Lẫn lộn một cách lung tung, không còn giữ được thứ tự hay trật tự nào.
- lộn bậyLung tung, bừa bãi, không theo trật tự.
- lộn bậy lộn bạ(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'lộn bậy' nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- lòn bonHành động di chuyển qua một không gian hẹp, khó khăn.
- lờn bơnHành động nhảy nhót hoặc di chuyển một cách thoải mái, thường trong trạng thái vui vẻ.
- lớn bồngDiễn tả một điều gì đó có kích thước lớn, thường dùng để miêu tả hình dáng hoặc độ lớn của vật thể.
- lớn bổngLớn lên nhanh chóng, vượt trội hơn so với bình thường.
- lợn bộtLợn đã được hoạn và được nuôi để lấy thịt.
- lợn càLợn đực lớn, không thiến, được nuôi chủ yếu để lấy giống.
- lợn cấnLợn đực được nuôi để làm giống trong việc chăn nuôi.
- lộn chồngTừ dùng để chỉ hành động bỏ chồng một cách không đàng hoàng và không chính đáng.
- lợn cợn(chất lỏng) có lẫn những hạt hoặc cặn nhỏ làm cho chất lỏng không trong và không mịn, không nhuyễn.
- lợn dáiMột loại lợn có đặc điểm là mỡ dày và thịt ngậy, thường được nuôi để lấy thịt.
- lợn gạoLợn mắc bệnh sán, có thịt xuất hiện các nang sán lốm đốm trắng giống như những hạt gạo.
- lợn hạchLợn hạch là một loại lợn được nuôi để lấy thịt, có đặc điểm là cơ bắp phát triển và thịt thơm ngon.
- lợn ỉLợn có đặc điểm mặt ngắn và nhăn, tai vểnh, lưng võng, và chân thấp.
- lớn khônDiễn tả quá trình trưởng thành và phát triển về trí tuệ cũng như nhân cách.
- lớn lao(Văn chương) to lớn về giá trị tinh thần, ý nghĩa hoặc tác động.
- lộn lạo(Phương ngữ) Tương tự như lẫn lộn.
- lỏn lẻnTừ mô tả trạng thái cười hoặc nói nhỏ nhẹ, bẽn lẽn nhưng đáng yêu.
- lợn lòiLợn rừng có kích thước lớn, với những chiếc nanh lớn nhô ra khỏi mép.
- lờn lợtchỉ trạng thái của một món ăn hoặc đồ uống có vị nhạt, thiếu đậm đà.
- lớn mạnhPhát triển để trở thành một lực lượng mạnh mẽ.
- lộn máu(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như lộn tiết, chỉ trạng thái rất bực tức hoặc khó chịu.
- lộn mề gàHành động đổ nước vào miệng khiến bụng căng lên, sau đó giẫm đạp hoặc dùng con lăn cán lên bụng cho đến khi thức ăn, phân, máu bị ộc ra (một hình thức tra tấn tàn bạo).
- lộn mửaCảm giác ghê tởm đến mức muốn nôn ra.
- lợn náiLợn cái được nuôi để sinh sản, sinh ra con.
- lổn ngổnTừ chỉ sự tồn tại nhiều đồ vật một cách ngổn ngang, không gọn gàng.
- lổn nha lổn nhổn(Khẩu ngữ) chỉ sự xuất hiện nhiều hơn bình thường, giống như lổn nhổn nhưng thể hiện ở mức độ cao hơn.
- lộn nhàoHành động lăn qua lăn lại hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường là do mất thăng bằng.
- lộn nhèoMặc quần áo hoặc vật gì đó bị nhăn nhúm, chưa được xếp ngay ngắn.
- lốn nhốn(Khẩu ngữ) tả trạng thái hơi nhốn nháo, ồn ào, và thiếu trật tự.
- lổn nhổnTừ dùng để chỉ các khối tròn nhỏ và cứng lẫn vào với nhau, gây cảm giác vướng víu hoặc khó chịu.
- lộn phèoNgười hoặc vật có tính chất kém chỉn chu, không ngăn nắp hoặc lộn xộn.
- lớn phổngLớn nhanh một cách khác thường, có sự phát triển rõ rệt.
- lợn rừngLợn hoang sống trong rừng, có đầu to, mõm dài, chân cao, lông dày và cứng.
- lộn ruột(Khẩu ngữ) tức giận đến mức cảm thấy như ruột đảo lộn, không thể chịu đựng nổi nữa.
- lợn sềCon lợn cái đã sinh sản qua nhiều lứa.
- lộn sòngTráo đổi, làm cho không còn phân biệt được thật giả, phải trái, tốt xấu.
- lợn sữaLợn con đang trong giai đoạn bú sữa.
- lợn thịtLợn được nuôi chủ yếu để lấy thịt; khác với lợn cà, lợn cấn và lợn nái.
- lớn tiếngTừ dùng để chỉ việc phát biểu ý kiến một cách công khai bằng những lời lẽ mạnh mẽ và kiên quyết.
- lộn tiết(Thông tục) tức giận đến mức như máu sôi lên.
- lơn tơn(Phương ngữ) có dáng vẻ nhởn nhơ, vui vẻ, hồn nhiên.
- lon tonTừ mô tả dáng đi nhanh nhẹn, thường của trẻ em, với những bước chân ngắn và vẻ mặt hồ hởi.
- lộn tùng phèo(Khẩu ngữ) tức là lộn phèo nhưng có nghĩa mạnh hơn và thường mang tính hài hước hơn.
- lớn tuổiTương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nhưng cũng chưa được coi là già.
- lớn tướng(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức độ bình thường.
- lởn vởnDi chuyển quanh quẩn không ở yên một chỗ, thường có sự thay đổi vị trí gần xa, lúc thì xuất hiện, lúc thì biến mất.
- lộn xà lộn xộn(Khẩu ngữ) rất lộn xộn, không ngăn nắp.
- lon xonTừ này có nghĩa là như lon ton, được sử dụng ít nhiều để miêu tả hành động nhanh nhẹn, hoạt bát.
- lộn xộnKhông có trật tự, bừa bãi, không theo một quy tắc hay trình tự nào.
- lợn ỷLợn ỷ là một loại lợn nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy thịt, có đặc điểm là thân hình mập mạp và dáng đi dễ thương.
- longDài, có chiều dài lớn hơn bình thường hoặc so với cái khác.
- lõng(Khẩu ngữ) chỉ lối đi lại quen thuộc, thường được sử dụng để mô tả những con đường, lối đi mà mọi người thường xuyên sử dụng.
- lòngPhần bên trong hoặc ở giữa của một số vật, có khả năng chứa đựng hoặc bảo vệ.
- lỏngKhông chặt chẽ, không nghiêm ngặt trong việc theo dõi hoặc kiểm tra.
- lóng(Phương ngữ) chỉ gióng, thường dùng để chỉ một loại cây.
- lồngĐồ vật thường được đan bằng tre, nứa hoặc làm từ gỗ, dùng để nhốt chim, gà, và các loài gia súc khác.
- lộngVùng biển gần bờ, khác với khơi.
- lôngBộ phận hình lông trên bề mặt một số vật thể.
- lọngVật dùng để che, tương tự như cái dù nhưng lớn hơn, thường được sử dụng cho vua quan trong các nghi lễ hoặc trong các đám rước thánh thần.
- lồng ấpĐồ vật giống như cái lồng, có nắp ở trên, làm bằng kim loại hoặc tre mây, dùng để đựng than nóng nhằm sưởi ấm cho cơ thể.
- lông ba lông bông(Khẩu ngữ) giống như lông bông nhưng có ý nhấn mạnh hơn.
- lồng bànVật có hình thúng, thường được làm bằng tre hoặc nhựa, dùng để đậy thức ăn trên mâm hoặc bàn.
- long bàoÁo bào cổ truyền của vua, được thêu hình con rồng.
- lông bông(Khẩu ngữ) thiếu nghiêm túc, không có nội dung rõ ràng.
- lõng bõngTừ chỉ độ loãng đến mức chỉ thấy nước, ít có chất rắn.
- long bongTừ mô phỏng âm thanh nhẹ nhưng phát ra liên tục và đều đặn, giống như tiếng nước vỗ nhẹ vào vật khác.