lót tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: lót tay (Động từ)
(Khẩu ngữ) việc đưa một khoản tiền nhỏ để vụ lợi, thường trong các giao dịch không chính thức.
- 1."Có món tiền lót tay là xong tuốt!"
- 2."Anh ấy luôn lót tay để được ưu tiên trong hàng hóa."
- 3."Nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi, bạn cần phải lót tay một chút."
Lưu ý khi sử dụng "lót tay"
Lưu ý về động từ
"lót tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lót tay"
lót tay là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) việc đưa một khoản tiền nhỏ để vụ lợi, thường trong các giao dịch không chính thức. Ví dụ: "Có món tiền lót tay là xong tuốt!"
Từ liên quan
lót
(Khẩu ngữ) hành động đưa tiền hoặc quà biếu để được ưu ái, giúp đỡ.
lót dạ
Ăn một ít thức ăn (thường vào buổi sáng) để giảm cơn đói.
lót lòng
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lót dạ', chỉ hành động ăn một cái gì đó nhẹ nhàng để làm ấm bụng.
lót ổ
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Làm tổ cho chim.
lô
(Khẩu ngữ) số lượng không xác định, được coi là nhiều và thường được diễn tả như là một tập hợp.
lô cốt
Lô cốt là một cấu trúc bảo vệ, thường được xây dựng bằng bê tông, dùng để che chắn trong các trận chiến hoặc làm nơi ẩn nấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.