Từ vựng vần L (trang 11/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lừa đảoHành động lừa dối bằng các thủ đoạn xảo trá để chiếm đoạt tài sản, của cải.
- lừa dốiHành động lừa gạt người khác bằng cách nói dối.
- lứa đôi(Văn chương) cặp trai gái hoặc vợ chồng trẻ thích hợp, xứng đôi với nhau.
- lúa đông-xuânLúa được gieo cấy vào cuối mùa mưa và được thu hoạch trong mùa khô hoặc đầu mùa mưa năm sau.
- lừa gạtHành động đánh lừa người khác nhằm mưu lợi cho bản thân.
- lúa hè-thuLúa được trồng ở Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam, thường gieo cấy vào đầu mùa mưa và thu hoạch vào giữa mùa mưa.
- lửa hươngTừ ít dùng có nghĩa tương tự như hương khói.
- lụa làHàng dệt bằng tơ, dùng để chỉ các loại vải có chất liệu cao cấp.
- lừa lọcHành động lừa dối người khác thông qua những mánh khóe xảo trá.
- lúa lốcLúa được gieo trên đất khô ở những vùng thiếu nước hoặc đồi núi.
- lúa máLúa, trong quá trình đang được gieo trồng và chăm sóc (nói chung).
- lúa maCỏ dại, thường mọc trên ruộng hoặc nơi ẩm ướt, có thể gây hại cho cây trồng.
- lúa mạchCây lương thực chủ yếu trồng ở các vùng ôn đới, hạt của nó được sử dụng để chế biến rượu bia.
- lúa mìCây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực ôn đới. Bột từ lúa mì được sử dụng để làm bánh (bánh mì), một loại thực phẩm phổ biến hàng ngày.
- lừa mịHành động lừa dối hoặc dụ dỗ một cách tinh vi, tương tự như lừa phỉnh.
- lúa nổiLúa được trồng ở miền Nam Việt Nam, gieo trong vùng nước ngập sâu vào tháng Năm và thu hoạch vào cuối năm hoặc đầu năm sau.
- lúa nướcLúa trồng trong ruộng nước, là phương thức canh tác đặc trưng ở nhiều vùng nông thôn.
- lúa nươngLúa được gieo thẳng trên nương ở vùng miền núi.
- lừa phỉnhPhỉnh nịnh để đánh lừa người khác.
- lúa rẫyCây lúa được trồng trong các khu vực đất rẫy, thường không sử dụng hệ thống tưới tiêu mà phụ thuộc vào mưa.
- lúa sạLúa được gieo thẳng mà không qua khâu cấy, thường được gọi là sạ.
- lúa sớmLúa ngắn ngày, được gieo cấy vào đầu vụ mùa và thu hoạch sớm nhất trong vụ mùa.
- lừa thầy phản bạnHành động hoặc tình huống mà một người lừa dối người khác để thỏa mãn lợi ích cá nhân, thường gây mất lòng tin trong mối quan hệ.
- lúa thuLúa ngắn ngày, được gieo cấy vào giữa mùa hè (tháng năm) và gặt vào mùa thu (tháng tám).
- lưa thưaTừ chỉ sự rời rạc, không dày đặc, giống như lơ thơ.
- lửa trạiHình thức liên hoan vui vẻ tổ chức vào ban đêm, xung quanh đống lửa tại nơi cắm trại.
- lúa trờiLúa dại tự nhiên mọc ở các ruộng hay vùng đất trũng bỏ hoang, có hạt nhỏ.
- lủa tủaÍt sử dụng, có nghĩa giống như 'tua tủa', chỉ sự phát triển rậm rạc, lởm chởm.
- lua tuaTừ mô tả vật có hình sợi, rủ xuống và xòe ra một cách không đều, với độ dài khác nhau.
- lúa xuânLúa được trồng ở miền Bắc Việt Nam, gieo cấy vào cuối mùa đông - đầu mùa xuân và thu hoạch vào tháng sáu.
- luận(Từ cũ) bài viết có lập luận chặt chẽ về một chủ đề nhất định.
- luận ánCông trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh được trình bày trước hội đồng khoa học để đạt được học vị cao hơn.
- luận bàn(Từ cũ) có ý nghĩa tương tự như bàn luận, nhưng thường đề cập đến những vấn đề quan trọng.
- luân canhPhương pháp canh tác bằng cách trồng nhiều loại cây khác nhau trên cùng một diện tích đất theo từng năm hoặc từng mùa.
- luận chiếnHành động tranh luận công khai qua sách báo nhằm bảo vệ hoặc phản biện về các quan điểm học thuật hoặc chính trị.
- luận chứngChứng cớ thực tế được sử dụng làm cơ sở cho lập luận.
- luân chuyểnChuyển đổi hoặc thay phiên nhau theo một chu trình nhất định.
- luận cứCăn cứ (thường dựa trên sự thật) mà lập luận được xây dựng.
- luận cươngĐề cương nêu rõ những vấn đề, đường lối và nhiệm vụ chính trị cơ bản.
- luận đềMệnh đề hoặc giả thuyết được coi là đúng và được đưa ra để bảo vệ bằng các luận cứ.
- luận điểmMột ý kiến hoặc quan điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
- luận điệuÝ kiến hoặc lí lẽ được đưa ra nhằm mục đích đánh lừa người khác.
- luận đoánMột khái niệm thể hiện sự dự đoán dựa trên lý thuyết hoặc suy luận logic.
- luân hồiHành động chết ở kiếp này và sinh ra ở kiếp khác, liên tục quay vòng mãi mãi theo quan niệm của đạo Phật.
- luân líĐạo đức, quy tắc ứng xử trong xã hội.
- luân lưuChuyển động một cách lần lượt hoặc theo chu kỳ.
- luân lýHệ thống nguyên tắc và giá trị đạo đức điều chỉnh hành vi con người.
- luân phiênHành động thay đổi vị trí hoặc vai trò một cách lần lượt giữa các đối tượng.
- luấn quấnCăn cứ vào điều gì đó, tham gia vào một tình huống hay hoạt động nào đó một cách ồn ào, làm ra không có thể bị bỏ qua.
- luẩn quẩn(suy nghĩ, tính toán) quay đi quay lại mà vẫn không tìm ra lối thoát.
- luân thườngCác quy tắc và chuẩn mực đạo đức trong giao tiếp, ứng xử trong gia đình và xã hội, theo tư tưởng Nho giáo.
- luận thuyếtBài nghị luận dài bàn luận về một chủ đề nào đó.
- luận tộiHành động đưa ra lý do hoặc bằng chứng để buộc tội ai đó về một hành vi phạm tội.
- luận vănBài viết hoặc tác phẩm nghiên cứu mang tính học thuật, thường được sử dụng trong các trường học.
- luậtTài liệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, quy định những quy tắc trong các mối quan hệ xã hội, bắt buộc mọi người phải tuân theo.
- luật bài trungLuật bài trung là một loại trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài Tây gồm 52 lá. Trò chơi này có nhiều luật lệ và chiến thuật khác nhau để người chơi chiến thắng.
- luật bằng trắcQuy tắc sử dụng âm tiết bằng và trắc trong thơ ca để tạo nhịp điệu và sự hài hòa.
- luật chơi(Khẩu ngữ) các quy định rõ ràng hoặc ngầm hiểu giữa các bên tham gia trong một hoạt động nào đó.
- luật dân sựLuật điều chỉnh các mối quan hệ về tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác.
- luật địnhĐiều được quy định cụ thể trong một văn bản pháp luật.
- luật giaNgười có chuyên môn về pháp luật, thường tham gia vào việc nghiên cứu, giảng dạy hoặc tư vấn pháp lý.
- luật hành chínhLuật hành chính là bộ luật quy định các quy tắc quản lý hành chính và mối quan hệ giữa cơ quan nhà nước với cá nhân, tổ chức.
- luật hình sựLuật quy định các tội phạm và mức hình phạt đối với người vi phạm pháp luật.
- luật họcMôn học chuyên nghiên cứu về các quy định, nguyên tắc và hệ thống pháp luật.
- luật khoaNgành học nghiên cứu về pháp luật và các quy phạm pháp lý.
- luật lệCác quy định pháp luật và những điều đã trở thành tập quán mà mọi người trong xã hội cần tuân thủ.
- luật phápHệ thống quy tắc và quy định do nhà nước ban hành để điều chỉnh hành vi của cá nhân và tổ chức, đảm bảo trật tự và công bằng trong xã hội.
- luật quốc tếTổng thể các nguyên tắc về công pháp quốc tế và tư pháp quốc tế.
- luật rừngNguyên tắc mà ở đó kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu, phản ánh quy luật đấu tranh sinh tồn trong thế giới động vật.
- luật sưNgười có chuyên môn bào chữa cho các đương sự trước tòa án theo quy định của pháp luật, hoặc làm cố vấn pháp lý.
- luật tố tụng dân sựLuật quy định về trình tự và thủ tục giải quyết các vụ án dân sự.
- luật tố tụng hình sựLuật quy định về trình tự và thủ tục để giải quyết các vụ án hình sự.
- luật tụcPhong tục và tập quán được chuyển hóa thành luật lệ, trở thành quy ước chung của một cộng đồng người nhất định.
- lụcLật và đảo để tìm kiếm đồ vật bên trong.
- lựcTác động gây ra sự biến đổi trong chuyển động hoặc hình dạng của các vật thể.
- lục bátThể thơ có cấu trúc gồm một câu sáu chữ và một câu tám chữ, thường tạo thành các cặp liên tiếp.
- lực bất tòng tâmMột trạng thái khi người ta muốn làm điều gì đó nhưng không đủ sức lực hoặc khả năng để thực hiện.
- lục bìnhTên gọi của loại bèo thường thấy trên mặt nước.
- lục bụcTừ dùng để mô phỏng âm thanh như tiếng nổ nhỏ, vang lên liên tục và gọn gàng.
- lục cụcLàm ra những âm thanh lộp bộp, kêu lục cục, thường do sự va chạm của các đồ vật.
- lúc cúcTừ dùng để miêu tả cách đi hoặc chạy (thường là của trẻ nhỏ) với những bước ngắn và nhanh.
- lục địaPhần đất liền rộng lớn, được bao quanh bởi biển; phân biệt với biển.
- lực điền(Từ cũ) chỉ người nông dân mạnh mẽ và siêng năng.
- lục đụcHành động làm việc chăm chỉ như thu dọn, sắp xếp, thường phát ra âm thanh trầm của các vật thể va chạm.
- lục giácĐa giác có sáu cạnh và sáu góc.
- lực kếKhí cụ được sử dụng để đo lực.
- lúc la lúc lắcDiễn tả hành động lắc lư với nhiều mức độ và liên tục hơn so với từ 'lúc lắc'.
- lúc lắcHành động lắc qua lắc lại một cách nhẹ nhàng.
- lục lạcChuông nhỏ, thường được đeo thành chuỗi, phát ra âm thanh khi rung.
- lục lâm(Từ cũ) chỉ những kẻ cướp sống ở trong rừng.
- lục lăngHình khối có sáu cạnh, thường gọi là lục giác.
- lục lạoHành động tìm kiếm kĩ lưỡng ở mọi chỗ, mọi nơi.
- lúc lỉu(Phương ngữ) chỉ trạng thái cây cối hoặc vật gì đó bị nặng nề, bị kéo xuống vì có nhiều quả hoặc trọng lượng lớn.
- lục lọiTìm kiếm một cách kĩ lưỡng và tỉ mỉ.
- lực lưỡngCó vóc dáng to khỏe, thể hiện sức mạnh thể lực, thường dùng để miêu tả đàn ông.
- lực lượngSức mạnh của con người được tổ chức để thực hiện các hoạt động nhất định.
- lực lượng sản xuấtKhái niệm mô tả sự kết hợp giữa lực lượng lao động đã được đào tạo và lao động thực tế, cũng như giữa các tư liệu sản xuất và những người sử dụng chúng để tạo ra của cải vật chất.
- lực lượng thứ baTên gọi chung cho những đảng phái hoặc nhóm chính trị có ý định duy trì vị trí trung gian giữa các lực lượng đối lập, bao gồm cả cách mạng và phản động.
- lực lượng vũ trangTập hợp các tổ chức được trang bị vũ khí, có nhiệm vụ tiến hành các hoạt động vũ trang, duy trì trật tự và bảo vệ đất nước.
- lúc nàoThời điểm nào đó không muốn nói rõ, hoặc là bất kỳ thời điểm nào.
- lúc nha lúc nhúcNhư lúc nhúc, nhưng với ý nghĩa thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lúc nhúcTừ miêu tả cảnh tượng đông đúc và hỗn loạn, khi nhiều người hoặc vật chen chúc nhau và không ngừng di chuyển.
- lục phẩmPhẩm trật thứ sáu trong hệ thống cấp bậc của quan lại thời xưa.
- lục phủLục phủ chỉ các bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm truyền thống, thường được nhắc đến trong phong thủy và y học cổ truyền.
- lục phủ ngũ tạngKhái niệm chỉ các cơ quan bên trong ngực và bụng của con người, như tim, phổi, gan, thận, dạ dày và ruột, theo cách gọi trong đông y.
- lục quânQuân chủng hoạt động chủ yếu trên bộ, tham gia các chiến dịch và bảo vệ lãnh thổ.
- lực sĩNgười có sức mạnh thể lực đặc biệt, thường là nam giới, thường tham gia vào các môn thể thao hoặc hoạt động thể chất.
- lục soạnLụa mịn và mỏng, thường được sử dụng trong quá khứ.
- lục soátHành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng để phát hiện ra điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc điều tra.
- lục sựViên chức chịu trách nhiệm lập và bảo quản các tài liệu, sổ sách tại tòa án trong thời kỳ Pháp thuộc.
- lục sụcHành động di chuyển, tìm kiếm một cách kém ngay ngắn hoặc lộn xộn.
- lục súcTên gọi chung của sáu loại vật nuôi trong nhà: ngựa, bò, dê, gà, chó và lợn. Cũng được dùng để chỉ các loài thú vật nói chung.
- lục tụcTừ diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, lần lượt liên tiếp mà không theo thứ tự nhất định.
- lục vấn(Khẩu ngữ) Hỏi với thái độ vặn vẹo, nhằm truy hỏi để làm rõ sự việc.
- lụiCây thuộc họ cau, cao từ một đến hai mét, có lá xẻ hình quạt, thân nhỏ, thẳng và cứng, thường được dùng làm gậy.
- lùiĐể cho một sự kiện xảy ra chậm hơn so với thời điểm đã định.
- lủi(Thông tục) Rời bỏ một nơi để chuyển sang nơi khác một cách nhanh chóng và kín đáo, thường là để trốn tránh.
- luiÍt sử dụng, đồng nghĩa với 'lùi'.
- lùi bướcHành động di chuyển lùi lại hoặc không tiến về phía trước; có thể mang nghĩa là từ bỏ hoặc không tiếp tục làm gì đó.
- lui cuiMô tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, hoặc không hoạt bát.
- lụi cụiCặm cụi làm việc gì đó một cách kiên trì và chịu khó.
- lụi hụiCó nghĩa là làm việc một cách lén lút, không phô trương.
- lúi húiDiễn tả hành động làm việc chăm chỉ, có phần lén lút, thường là có ý nghĩa là nỗ lực để hoàn thành một việc gì đó một cách nho nhỏ.
- lùi lụiDi chuyển lùi về phía sau, thường dùng để chỉ hành động đi lùi hoặc rút lui.
- lui lủiTừ diễn tả hành động đi lại một cách âm thầm và lén lút, như để tránh gây chú ý.
- lùi lũiChỉ trạng thái ẩn mình, lặng lẽ, không muốn gây chú ý.
- lủi thủiDi chuyển hoặc làm việc một cách nhẹ nhàng, không gây chú ý, thường là một mình.
- lui tớiDi chuyển đến thăm hoặc ở chơi ở một nơi nào đó.
- lúi xùiTừ chỉ trạng thái luộm thuộm, không gọn gàng, có vẻ bề bộn và chỉ để cho xong.
- lụi xụiTừ ít sử dụng, mang nghĩa giống như 'lúi xùi'.
- lùi xùiTừ (khẩu ngữ) diễn tả trạng thái lôi thôi, không gọn gàng, như lúi xùi.
- lùmđống lớn có hình dạng giống như lùm cây.
- lủm(Khẩu ngữ) ăn hết cả miếng một cách gọn gàng.
- lũmChỗ đất hoặc bề mặt bị lõm, tạo thành một khoảng trũng.
- lúmHơi lõm vào, thường dùng để miêu tả những chỗ hơi hõm xuống trên bề mặt.
- lụm cụmTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lọm khọm', chỉ trạng thái lúng túng hoặc không tự nhiên.
- lúm đồng tiềnLúm ở trên má, thường xuất hiện khi người cười, tạo thành hình dạng giống như đồng tiền.
- lum khum(Phương ngữ) có nghĩa giống như từ 'lom khom', diễn tả tư thế cúi xuống hoặc ngồi co lại.
- lún(Phương ngữ, Khẩu ngữ) giống như hành động nhún (ng2).
- lụnCó nghĩa tương tự như từ 'lụi', chỉ sự yếu đi, tắt dần.
- lùn(thực vật) thuộc giống có chiều cao của thân thấp hơn nhiều so với mức trung bình của loại đó.
- lũn(Phương ngữ) Từ chỉ tình trạng nhũn, nẫu, thường dùng để miêu tả các loại trái cây chín quá.
- lụn bạiRơi vào tình trạng kiệt quệ và suy sụp không thể phục hồi.
- lũn chũn(Khẩu ngữ) có nghĩa là lúi cúi, lôi thôi, không gọn gàng.
- lủn củnTừ miêu tả trạng thái nhỏ bé, thấp và có vẻ kém sức sống.
- lũn cũnDáng đi có những bước ngắn, nhanh và linh hoạt, thường giống như cách đi của trẻ con.
- lủn mủnÍt dùng, có nghĩa tương tự như tủn mủn, chỉ sự nhỏ nhặt, không đáng kể.
- lún phúnTừ dùng để mô tả trạng thái mưa rơi từng hạt nhỏ, nhẹ, thưa thớt và không đều.
- lùn tèChỉ người hoặc vật có chiều cao thấp hơn bình thường.
- lùn tịt(Khẩu ngữ) lùn đến mức thấp gần sát đất.
- lụn vụnNhỏ, vụn vặt, không đáng kể.
- lủngTừ dùng để chỉ trạng thái bị thủng hoặc có lỗ hổng.
- lung(Phương ngữ) Vùng nước trũng, thường có cây cỏ quanh năm.
- lũngDạng địa hình lõm và rộng, được bao bọc bởi các sườn dốc, thường thấy ở vùng núi đá vôi.
- lùngCó kích thước nhỏ hơn hoặc không đều, thường gây cảm giác khó chịu khi chạm vào.
- lưngBộ phận phía sau của một số vật.
- lựng(màu sắc) đậm và tươi sáng, tạo cảm giác thu hút và đẹp mắt.
- lừngChỉ sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- lửngLoài động vật có vú, thuộc họ mèo, thường sống ở vùng rừng núi và có khả năng leo cây tốt.
- lúng ba lúng búngTừ diễn tả hành động nói lắp bắp, nhưng với mức độ lớn hơn và thường dùng để chỉ một cách diễn đạt không rõ ràng.
- lung bungTừ chỉ sự không rõ ràng, bất ổn định hoặc bừa bãi.
- lúng búngNói không rõ ràng, như thể có vật gì trong miệng.
- lụng bụngHành động nói lắp, nói không rõ ràng, giống như lúng búng.
- lùng bùngÍt dùng, có nghĩa tương tự như lùng nhùng.
- lủng ca lủng củng(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'lủng củng' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lủng cà lủng củngTừ dùng để mô tả một trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
- lưng chừngKhoảng không gian nằm ở giữa, không ở trên cao cũng không ở dưới thấp.
- lững chững(Trẻ em) đi từng bước một cách chậm chạp, chưa thật vững vàng.
- lừng chừngTừ dùng để chỉ tình trạng do dự, không quyết đoán giữa hai lựa chọn.
- lủng củngTrong trạng thái có nhiều sự va chạm hoặc xung đột, dẫn đến thiếu đoàn kết.
- lửng dạ(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không còn đói, nhưng vẫn chưa đầy bụng.
- lừng danhNổi tiếng và được nhiều người biết đến.
- lũng đoạnChi phối, thao túng nhằm gây rối loạn để thu lợi cho cá nhân.
- lừng khà lừng khừng(Khẩu ngữ) rất lừng khừng, diễn tả sự chần chừ hoặc không quyết đoán.
- lựng khựngDùng để miêu tả dáng đi hoặc đứng chậm chạp, khó khăn, không đều và thường có sự ngắt quãng giữa các bước.
- lừng khừngMô tả hành động không dứt khoát, chần chừ, thiếu quyết đoán.
- lửng khửngTừ diễn tả sự không rõ ràng, nửa vời, hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- lủng la lủng lẳng(Khẩu ngữ) có nghĩa là lủng lẳng, nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
- lúng la lúng liếngDiễn tả trạng thái nói năng một cách lúng túng, không tự tin, thường là do bối rối hoặc ngại ngùng.
- lung lạcHành động ảnh hưởng đến tinh thần, khiến người khác cảm thấy nao núng và phải khuất phục.