lòng khòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lòng khòng (Tính từ)
Dài, gầy và hơi cong, trông yếu đuối hoặc vụng về.
- 1."Cậu ấy cao lòng khòng."
- 2."Tay chân lòng khòng làm cho anh ấy trông thật yếu đuối."
- 3."Chiếc cây lòng khòng rất dễ gãy khi có gió mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "lòng khòng"
Lưu ý về tính từ
"lòng khòng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lòng khòng"
lòng khòng là tính từ trong tiếng Việt. Dài, gầy và hơi cong, trông yếu đuối hoặc vụng về. Ví dụ: "Cậu ấy cao lòng khòng."
Từ liên quan
lòng
Phần bên trong hoặc ở giữa của một số vật, có khả năng chứa đựng hoặc bảo vệ.
lòng chim dạ cá
Nghĩa đen là tâm tình hay nội tâm phức tạp, thường chỉ những suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc và khó hiểu của con người.
lòng chảo
Địa hình trũng ở miền núi, có hình dạng tròn hoặc bầu dục, thường được bao bọc kín hoặc gần kín bởi các ngọn núi xung quanh.
lòng lang dạ sói
Sự ám chỉ đến một người có tâm hồn tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn, thường hành xử với sự xảo quyệt hoặc độc ác.
lòng lang dạ thú
Tâm trạng hay cảm xúc bên trong của con người thường chỉ sự lừa dối, giả dối hay lòng tham, không chân thành.
lòng máng
Mặt phía trong trũng xuống của cái máng, thường dùng để chứa nước hoặc thức ăn cho gia súc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.