long thể

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: long thể (Danh từ)

Hình thể dài, thường dùng để chỉ một kiểu dáng hoặc trạng thái khi muốn nhấn mạnh sự dài hoặc thon của một vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái bàn này có long thể rất đặc biệt, nó rất dài và hẹp."
  • 2."Chiếc váy này có thiết kế long thể, giúp tôn lên vóc dáng của người mặc."
  • 3."Mình thích những chiếc ô tô có long thể, nhìn chúng vừa sang trọng vừa năng động."
2
Tính từ

Nghĩa 2: long thể (Tính từ)

Mô tả một trạng thái hoặc chất lượng của một vật có dạng dài và thanh mảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái đèn này vừa đẹp lại vừa long thể, rất phù hợp với không gian sống."
  • 2."Chúng ta cần chọn một bộ bàn ghế long thể để tiết kiệm không gian trong phòng khách."
  • 3."Cô ấy thích những cây cảnh có hình dáng long thể, chúng mang lại cảm giác thanh thoát."

Lưu ý khi sử dụng "long thể"

Lưu ý về tính từ

"long thể" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"long thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "long thể" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "long thể"

long thể là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hình thể dài, thường dùng để chỉ một kiểu dáng hoặc trạng thái khi muốn nhấn mạnh sự dài hoặc thon của một vật. Ví dụ: "Cái bàn này có long thể rất đặc biệt, nó rất dài và hẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này