lông quặm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lông quặm (Danh từ)

Lông mi quặp vào trong tròng mắt, gây ra loét giác mạc, là một biến chứng của bệnh đau mắt hột.

Ví dụ (3)
  • 1."Mổ lông quặm."
  • 2."Bệnh nhân cần được điều trị để tránh những biến chứng từ lông quặm."
  • 3."Thời gian gần đây, nhiều người mắc phải tình trạng lông quặm vì không được chăm sóc mắt đúng cách."

Lưu ý khi sử dụng "lông quặm"

Lưu ý về danh từ

"lông quặm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lông quặm"

lông quặm là danh từ trong tiếng Việt. Lông mi quặp vào trong tròng mắt, gây ra loét giác mạc, là một biến chứng của bệnh đau mắt hột. Ví dụ: "Mổ lông quặm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này