lộng quyền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lộng quyền (Động từ)

Hành động làm việc vượt quá quyền hạn của bản thân, lấn át cả quyền hạn của người cấp trên.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẻ gian thần lộng quyền."
  • 2."Anh ta thường lộng quyền trong công việc, không tuân theo chỉ đạo của quản lý."
  • 3."Việc lộng quyền của một số cán bộ đã gây ra nhiều bất mãn trong công ty."

Lưu ý khi sử dụng "lộng quyền"

Lưu ý về động từ

"lộng quyền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "lộng quyền"

lộng quyền là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm việc vượt quá quyền hạn của bản thân, lấn át cả quyền hạn của người cấp trên. Ví dụ: "Kẻ gian thần lộng quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này