lòng chảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lòng chảo (Danh từ)

Địa hình trũng ở miền núi, có hình dạng tròn hoặc bầu dục, thường được bao bọc kín hoặc gần kín bởi các ngọn núi xung quanh.

Ví dụ (2)
  • 1."Lòng chảo Sapa nổi tiếng với cảnh đẹp hùng vĩ và không khí trong lành."
  • 2."Nhiều lòng chảo trên cao nguyên đã trở thành các hồ nước tự nhiên tuyệt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "lòng chảo"

Lưu ý về danh từ

"lòng chảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lòng chảo"

lòng chảo là danh từ trong tiếng Việt. Địa hình trũng ở miền núi, có hình dạng tròn hoặc bầu dục, thường được bao bọc kín hoặc gần kín bởi các ngọn núi xung quanh. Ví dụ: "Lòng chảo Sapa nổi tiếng với cảnh đẹp hùng vĩ và không khí trong lành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này