lộng ngữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lộng ngữ (Danh từ)
Lời nói hoặc cách nói phóng đại, không đúng với thực tế, thường dùng để gây ấn tượng mạnh.
- 1."Trong cuộc họp, anh ấy đã sử dụng nhiều lộng ngữ để thu hút sự chú ý của mọi người."
- 2."Trong quảng cáo, đôi khi người ta dùng lộng ngữ để làm sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn."
- 3."Cô ấy không thích nghe người khác nói lộng ngữ, cô ấy muốn sự thật đơn giản và rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "lộng ngữ"
Lưu ý về danh từ
"lộng ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lộng ngữ"
lộng ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Lời nói hoặc cách nói phóng đại, không đúng với thực tế, thường dùng để gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy đã sử dụng nhiều lộng ngữ để thu hút sự chú ý của mọi người."
Từ liên quan
lộng hành
Hành động làm gì đó một cách tự do, không bị giới hạn hay kiểm soát.
lộng lẫy
Đẹp rực rỡ, sang trọng và ấn tượng.
lộng ngôn
Nói năng không có tổ chức, thường là thiếu căn cứ hoặc không đúng sự thật.
lộng quyền
Hành động làm việc vượt quá quyền hạn của bản thân, lấn át cả quyền hạn của người cấp trên.
lộng óc
Gây nhức đầu hoặc choáng váng.
lộp bà lộp bộp
Từ miêu tả trạng thái liên tục, giống như lộp bộp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.